|
1
|
122100014627390
|
Da trăn đất khô (Tên khoa học: Python bivittatus; Tên thông thường: Burmese python). Chiều dài: 2,50-4,0m/tấm#&VN
|
ITALRETTILI ASIA LIMITED
|
Lê Văn Hiền
|
2021-08-18
|
VIETNAM
|
1000 PCE
|
|
2
|
122000005824033
|
Da trăn đất khô (Python bivittatus). Chiều dài: 2,50-3,50m/tấm#&VN
|
ITALRETTILI ASIA LIMITED
|
Lê Văn Hiền
|
2020-02-18
|
VIETNAM
|
1000 PCE
|
|
3
|
121900005144965
|
Da trăn đất khô (Python bivittatus). Chiều dài: 2,50-4,50m/tấm; chiều bụng: 0,35-0,45m/tấm#&VN
|
ITALRETTILI ASIA LIMITED
|
Lê Văn Hiền
|
2019-12-08
|
VIETNAM
|
500 PCE
|
|
4
|
121900005143849
|
Da trăn đất khô (Python bivittatus). Chiều dài: 2,50-4,50m/tấm; chiều bụng: 0,30-0,40m/tấm#&VN
|
ITALRETTILI ASIA LIMITED
|
Lê Văn Hiền
|
2019-12-08
|
VIETNAM
|
1000 PCE
|
|
5
|
121900005144965
|
Da trăn đất khô (Python bivittatus). Chiều dài: 2,50-4,50m/tấm; chiều bụng: 0,35-0,45m/tấm#&VN
|
ITALRETTILI ASIA LIMITED
|
Lê Văn Hiền
|
2019-12-08
|
VIETNAM
|
500 PCE
|
|
6
|
121900005143849
|
Da trăn đất khô (Python bivittatus). Chiều dài: 2,50-4,50m/tấm; chiều bụng: 0,30-0,40m/tấm#&VN
|
ITALRETTILI ASIA LIMITED
|
Lê Văn Hiền
|
2019-12-08
|
VIETNAM
|
1000 PCE
|
|
7
|
121900005144965
|
Da trăn đất khô (Python bivittatus). Chiều dài: 2,50-4,50m/tấm; chiều bụng: 0,35-0,45m/tấm#&VN
|
ITALRETTILI ASIA LIMITED
|
Lê Văn Hiền
|
2019-08-12
|
VIETNAM
|
500 PCE
|
|
8
|
121900005143849
|
Da trăn đất khô (Python bivittatus). Chiều dài: 2,50-4,50m/tấm; chiều bụng: 0,30-0,40m/tấm#&VN
|
ITALRETTILI ASIA LIMITED
|
Lê Văn Hiền
|
2019-08-12
|
VIETNAM
|
1000 PCE
|
|
9
|
121900004128916
|
Da trăn đất khô (Python bivittatus). Chiều dài: 2,50-4,50m/tấm; chiều bụng: 0,35-0,45m/tấm#&VN
|
ITALRETTILI ASIA LIMITED
|
Lê Văn Hiền
|
2019-07-01
|
VIETNAM
|
500 PCE
|
|
10
|
121900004128539
|
Da trăn đất khô (Python bivittatus). Chiều dài: 2,50-4,50m/tấm; chiều bụng: 0,30-0,40m/tấm#&VN
|
ITALRETTILI ASIA LIMITED
|
Lê Văn Hiền
|
2019-07-01
|
VIETNAM
|
1000 PCE
|