|
1
|
190421HDMUSHAZ29353000
|
Thuốc trừ bệnh cây trồng: Probencarb 250WP (Bismerthiazol 200g/kg + Streptomycin Sulfate 50g/kg), NSX: 31/3/2021, HSD: 30/3/2023 (mới 100%)
|
CôNG TY TNHH SảN XUấT THươNG MạI YAMATO NHậT BảN
|
SHANDONG SUNRISE AGRI-SERVICE CO., LTD.
|
2021-11-05
|
CHINA
|
8000 KGM
|
|
2
|
230421QT21P0104476
|
Thuốc kỹ thuật: PROPICONAZOLE 95% Tech (dùng sản xuất thuốc trừ bệnh). Theo TT10/2020/BNNPTNT. NGÀY SX: 02.04.2021. HẠN SD: 01.04.2023. Hàng mới 100%.
|
CôNG TY TNHH SảN XUấT THươNG MạI YAMATO NHậT BảN
|
HIGH HOPE ZHONGTIAN CORPORATION
|
2021-11-05
|
CHINA
|
1000 KGM
|
|
3
|
230421QT21P0104476
|
Thuốc kỹ thuật: AZOXYSTROBIN 98% Tech (dùng sản xuất thuốc trừ bệnh). Theo TT10/2020/BNNPTNT. NGÀY SX: 02.04.2021. HẠN SD: 01.04.2023. Hàng mới 100%.
|
CôNG TY TNHH SảN XUấT THươNG MạI YAMATO NHậT BảN
|
HIGH HOPE ZHONGTIAN CORPORATION
|
2021-11-05
|
CHINA
|
1000 KGM
|
|
4
|
190421HDMUSHAZ29353000
|
Thuốc trừ bệnh cây trồng: Probencarb 250WP (Bismerthiazol 200g/kg + Streptomycin Sulfate 50g/kg), NSX: 31/3/2021, HSD: 30/3/2023 (mới 100%)
|
CôNG TY TNHH SảN XUấT THươNG MạI YAMATO NHậT BảN
|
SHANDONG SUNRISE AGRI-SERVICE CO., LTD.
|
2021-11-05
|
CHINA
|
8000 KGM
|
|
5
|
180521QT21P0105493
|
Thuốc kỹ thuật dùng để sản xuất thuốc trừ bệnh cây trồng: Propiconazole 95% Tech, SX: 9/5/2021, HSD: 8/5/2023 (mới 100%)
|
CôNG TY TNHH SảN XUấT THươNG MạI YAMATO NHậT BảN
|
HIGH HOPE ZHONGTIAN CORPORATION
|
2021-10-06
|
CHINA
|
1000 KGM
|
|
6
|
180521QT21P0105493
|
Thuốc kỹ thuật dùng sản xuất thuốc trừ bệnh cây trồng: Azoxystrobin 98% Tech, SX: 9/5/2021, HSD: 8/5/2023 (mới 100%)
|
CôNG TY TNHH SảN XUấT THươNG MạI YAMATO NHậT BảN
|
HIGH HOPE ZHONGTIAN CORPORATION
|
2021-10-06
|
CHINA
|
1000 KGM
|
|
7
|
020721HASLC01210604054
|
Thuốc trừ bệnh cây trồng: NOFACOL 70WP (PROPINEB 70%WP), NSX: 16/6/2021, HSD: 15/6/2023 (mới 100%)
|
CôNG TY TNHH SảN XUấT THươNG MạI YAMATO NHậT BảN
|
SHANGHAI KJ IMPORT & EXPORT CO., LTD.
|
2021-07-21
|
CHINA
|
8000 KGM
|
|
8
|
30421256165752
|
Thuốc trừ bệnh Molbeng 2 SL (Ningnanmycin 2% SL). Theo TT10/2020/BNNPTNT. NGÀY SX: 28/02/2021. HẠN SD: 27/02/2023. Hàng mới 100%.
|
CôNG TY TNHH SảN XUấT THươNG MạI YAMATO NHậT BảN
|
SHANGHAI KJ IMPORT & EXPORT CO., LTD
|
2021-04-27
|
CHINA
|
6000 LTR
|
|
9
|
30421256165752
|
Nguyên liệu sản xuất thuốc trừ bệnh Mi Stop 350SC: Difenoconazole 96% TC. Theo TT10/2020/BNNPTNT. NGÀY SX: 25/02/2021. HẠN SD: 24/02/2023. Hàng mới 100%.
|
CôNG TY TNHH SảN XUấT THươNG MạI YAMATO NHậT BảN
|
SHANGHAI KJ IMPORT & EXPORT CO., LTD
|
2021-04-27
|
CHINA
|
1000 KGM
|
|
10
|
30421256165752
|
Nguyên liệu sản xuất thuốc trừ bệnh Pim Pim 75WP: Tricyclazole 95% TC . Theo TT10/2020/BNNPTNT. NGÀY SX: 05/03/2021. HẠN SD: 04/03/2023. Hàng mới 100%.
|
CôNG TY TNHH SảN XUấT THươNG MạI YAMATO NHậT BảN
|
SHANGHAI KJ IMPORT & EXPORT CO., LTD
|
2021-04-27
|
CHINA
|
5000 KGM
|