|
1
|
031220MEDUDG117630
|
Thuốc lá điếu: LIQUN (10.000 điếu/kiện)
|
Công Ty TNHH Kim Thành Phát Đạt
|
BTL FREE ZONE CO.
|
2021-01-13
|
CHINA
|
400 UNK
|
|
2
|
112000009799719
|
Thuốc lá điếu: HUANGHELOU (5.000 Điếu/kiện)
|
Công Ty TNHH Kim Thành Phát Đạt
|
BTL FREE ZONE CO.
|
2020-12-08
|
CHINA
|
100 UNK
|
|
3
|
112000009799719
|
Thuốc lá điếu: HUANGHELOU (10.000 Điếu/kiện)
|
Công Ty TNHH Kim Thành Phát Đạt
|
BTL FREE ZONE CO.
|
2020-12-08
|
CHINA
|
700 UNK
|
|
4
|
112000009799719
|
Thuốc lá điếu: RGD (10.000 Điếu/kiện)
|
Công Ty TNHH Kim Thành Phát Đạt
|
BTL FREE ZONE CO.
|
2020-12-08
|
CHINA
|
3000 UNK
|
|
5
|
112000012596720
|
Thuốc lá điếu: HUANGHELOU (10.000 Điếu/kiện)
|
Công Ty TNHH Kim Thành Phát Đạt
|
BTL FREE ZONE CO.
|
2020-11-27
|
CHINA
|
790 UNK
|
|
6
|
Thuốc lá điếu: RGD 96 ( 10.000 điếu/kiện)
|
CôNG TY TNHH QUốC Tế SAO BắC
|
BTL FREE ZONE CO.
|
2020-09-04
|
CHINA
|
20 UNK
|
|
7
|
Thuốc lá điếu: RGD 96 ( 10.000 điếu/kiện)
|
CôNG TY TNHH QUốC Tế SAO BắC
|
BTL FREE ZONE CO.
|
2020-09-04
|
CHINA
|
20 UNK
|
|
8
|
151219AZC0100959
|
Thuốc lá điếu: HUANGHELOU (5.000 điếu/kiện)
|
Công Ty TNHH Kim Thành Phát Đạt
|
BTL FREE ZONE CO.
|
2020-06-01
|
CHINA
|
195 UNK
|
|
9
|
151219AZC0100959
|
Thuốc lá điếu: HUANGHELOU (10.000 điếu/kiện)
|
Công Ty TNHH Kim Thành Phát Đạt
|
BTL FREE ZONE CO.
|
2020-06-01
|
CHINA
|
790 UNK
|
|
10
|
151219AZC0100959
|
Thuốc lá điếu: RGD (10.000 điếu/kiện)
|
Công Ty TNHH Kim Thành Phát Đạt
|
BTL FREE ZONE CO.
|
2020-06-01
|
CHINA
|
10 UNK
|