|
1
|
ASSH21120438
|
V1#&Vải 100% polyester (vải dệt thoi, đã tẩy và nhuộm, khổ vải: 56'' CW)
|
Công ty TNHH GG Việt Nam
|
GG INT'L/VISIONLAND CHINA CO., LTD.
|
2022-03-01
|
CHINA
|
10049.18 MTK
|
|
2
|
271021ASSH21100467
|
V1#&Vải 100% polyester (vải dệt thoi, đã tẩy trắng và nhuộm, khổ vải: 56'' CW)
|
Công ty TNHH GG Việt Nam
|
GG INT'L/VISIONLAND CHINA CO., LTD.
|
2021-10-30
|
CHINA
|
6348.02 MTK
|
|
3
|
ASSH21010448
|
V1#&Vải 100% polyester (khổ vải: 58/60'')
|
Công ty TNHH GG Việt Nam
|
GG INT'L/VISIONLAND CHINA CO., LTD.
|
2021-08-02
|
CHINA
|
12535.4 MTK
|
|
4
|
280421ASSH21040220
|
V1#&Vải 100% polyester
|
Công ty TNHH GG Việt Nam
|
GG INT'L/VISIONLAND CHINA CO., LTD
|
2021-04-05
|
CHINA
|
2047.75 MTK
|
|
5
|
110121ASSH21010123
|
V1#&Vải 100% polyester (khổ vải: 57/58'')
|
Công ty TNHH GG Việt Nam
|
GG INT'L/VISIONLAND CHINA CO., LTD
|
2021-01-16
|
CHINA
|
727.76 MTK
|
|
6
|
151220ASSH20120144
|
V1#&Vải 100% polyester (khổ vải: 57/58'')
|
Công ty TNHH GG Việt Nam
|
GG INT'L/VISIONLAND CHINA CO., LTD
|
2020-12-18
|
CHINA
|
18238.2 MTK
|
|
7
|
221120ASSH20110298
|
V1#&Vải 100% polyester (khổ vải: 57/58'')
|
Công ty TNHH GG Việt Nam
|
GG INT'L/VISIONLAND CHINA CO., LTD
|
2020-11-26
|
CHINA
|
14798.29 MTK
|
|
8
|
151120ASSH20110188
|
V1#&Vải 100% polyester (khổ vải: 57/58'')
|
Công ty TNHH GG Việt Nam
|
GG INT'L/VISIONLAND CHINA CO., LTD
|
2020-11-20
|
CHINA
|
10811.81 MTK
|
|
9
|
U20200826
|
V1#&Vải 100% polyester (khổ vải: 57/58'')
|
Công ty TNHH GG Việt Nam
|
GG INT'L/VISIONLAND CHINA CO., LTD
|
2020-11-20
|
CHINA
|
1591.06 MTK
|
|
10
|
091120ASSH20110091
|
V1#&Vải 100% polyester (khổ vải: 57/58'')
|
Công ty TNHH GG Việt Nam
|
GG INT'L/VISIONLAND CHINA CO., LTD
|
2020-11-13
|
CHINA
|
5442 MTK
|