|
1
|
101018SITGNBHP422230
|
MCSC11#&Máy cắt sợi cước làm bàn chải, model: P-1, nhãn hiệu: TONG XIANG GAOQIAO XINGWEI BRUSH MACHINERY FACTORY, công suất 0.25Kw, điện áp 380V. Năm sản xuất 2018. Mới 100% (đồng bộ)
|
Công Ty TNHH Tân Vĩnh Hưng
|
KABUSHIKI KAISHA YAMADATOSHI/LINHAI YUEYANG IMP&EXP.CO.LTD
|
2018-10-15
|
CHINA
|
2 SET
|
|
2
|
101018SITGNBHP422230
|
DAY-TKG#&Dây thép không gỉ (đường kính 1mm)
|
Công Ty TNHH Tân Vĩnh Hưng
|
KABUSHIKI KAISHA YAMADATOSHI/LINHAI YUEYANG IMP&EXP.CO.LTD
|
2018-10-15
|
CHINA
|
509 KGM
|
|
3
|
101018SITGNBHP422230
|
DAY-HKDK#&Dây hợp kim đồng-kẽm làm bàn chải ( dày 0.25mm, dài 55mm)
|
Công Ty TNHH Tân Vĩnh Hưng
|
KABUSHIKI KAISHA YAMADATOSHI/LINHAI YUEYANG IMP&EXP.CO.LTD
|
2018-10-15
|
CHINA
|
200 KGM
|
|
4
|
101018SITGNBHP422230
|
XO-TAM#&Xơ polyester (xơ staple tổng hợp) dạng tấm dùng để gia công sản phẩm cây cọ rửa, dày 5mm (rộng 1m, dài 2m/tấm; 210 tấm)
|
Công Ty TNHH Tân Vĩnh Hưng
|
KABUSHIKI KAISHA YAMADATOSHI/LINHAI YUEYANG IMP&EXP.CO.LTD
|
2018-10-15
|
CHINA
|
420 MTK
|
|
5
|
101018SITGNBHP422230
|
SOI-CUOC#&Sợi cước làm bàn chải (từ Polyetylen terephtalat filament tổng hợp, dày 0.2mm, dài 120cm)
|
Công Ty TNHH Tân Vĩnh Hưng
|
KABUSHIKI KAISHA YAMADATOSHI/LINHAI YUEYANG IMP&EXP.CO.LTD
|
2018-10-15
|
CHINA
|
1000 KGM
|
|
6
|
101018SITGNBHP422230
|
BOT-MAU#&Chất màu dạng bột là chất màu đi từ dioxit titan có hàm lượng dioxit titan lớn hơn 80% trọng lượng khô (theo KQPT số 3460/TB-KĐ2 ngày 20/11/2017)
|
Công Ty TNHH Tân Vĩnh Hưng
|
KABUSHIKI KAISHA YAMADATOSHI/LINHAI YUEYANG IMP&EXP.CO.LTD
|
2018-10-15
|
CHINA
|
412.5 KGM
|
|
7
|
101018SITGNBHP422230
|
VAI-THOIPOLY#&Vải dệt thoi dạng cuộn (từ xơ staple 100% polyester ) khổ 150cm, dày 0.5mm, dài 75m/cuộn, 1 cuộn
|
Công Ty TNHH Tân Vĩnh Hưng
|
KABUSHIKI KAISHA YAMADATOSHI/LINHAI YUEYANG IMP&EXP.CO.LTD
|
2018-10-15
|
CHINA
|
112.5 MTK
|
|
8
|
101018SITGNBHP422230
|
DAY-TKHK2#&Dây thép không hợp kim tráng kẽm (chứa hàm lượng cacbon dưới 0.25% tính theo trọng lượng), dày 0.7mm
|
Công Ty TNHH Tân Vĩnh Hưng
|
KABUSHIKI KAISHA YAMADATOSHI/LINHAI YUEYANG IMP&EXP.CO.LTD
|
2018-10-15
|
CHINA
|
5000 KGM
|
|
9
|
101018SITGNBHP422230
|
NHUA-TPR#&Nhựa hạt polypropylene nguyên sinh TPR (25kg/bao,120 Bao)
|
Công Ty TNHH Tân Vĩnh Hưng
|
KABUSHIKI KAISHA YAMADATOSHI/LINHAI YUEYANG IMP&EXP.CO.LTD
|
2018-10-15
|
CHINA
|
3000 KGM
|
|
10
|
101018SITGNBHP422230
|
SOI-ACRYLIC#&Sợi acrylic làm bàn chải (dày 0.96mm)
|
Công Ty TNHH Tân Vĩnh Hưng
|
KABUSHIKI KAISHA YAMADATOSHI/LINHAI YUEYANG IMP&EXP.CO.LTD
|
2018-10-15
|
CHINA
|
4248 KGM
|