|
1
|
529408377450
|
Thẻ từ, mã: LK0081326, NSX: Boing-Tech, mới 100%
|
Công Ty TNHH Công Nghệ Epi Việt Nam
|
SHANGHAI BOING INFORMATION TECHNOLOGY CO., LTD
|
2022-08-03
|
CHINA
|
10000 PCE
|
|
2
|
300322LHZHPG22030361SH
|
Thẻ từ, Chưa ghi dữ liệu,kích thước 54*86*0.76mm, chip SLI-X, mã : C SLIX 0096 C SLIX 76-45 0.76 247-0005, NSX : Boing-Tech, mới 100%
|
Công Ty TNHH Công Nghệ Epi Việt Nam
|
SHANGHAI BOING INFORMATION TECHNOLOGY CO., LTD
|
2022-04-04
|
CHINA
|
30000 PCE
|
|
3
|
529408374299
|
Thẻ từ, mã: LK0032327, NSX: Boing-Tech, mới 100%
|
Công Ty TNHH Công Nghệ Epi Việt Nam
|
SHANGHAI BOING INFORMATION TECHNOLOGY CO., LTD
|
2022-04-01
|
CHINA
|
20000 PCE
|
|
4
|
529408377552
|
Thẻ từ, mã: LK0081326, NSX: Boing-Tech, mới 100%
|
Công Ty TNHH Công Nghệ Epi Việt Nam
|
SHANGHAI BOING INFORMATION TECHNOLOGY CO., LTD
|
2022-03-15
|
CHINA
|
10000 PCE
|
|
5
|
945221730289
|
Thẻ từ, mã: C SLIX 0096 C SLIX 76-45 0.76 247-0004, NSX: Boing Tech, mới 100%
|
Công Ty TNHH Công Nghệ Epi Việt Nam
|
SHANGHAI BOING INFORMATION TECHNOLOGY CO., LTD
|
2021-08-17
|
CHINA
|
10000 PCE
|
|
6
|
1Z1X260Y0497026879
|
Thẻ từ, mã: C SLIX 0096 C SLIX 76-45 0.76 247-0004, NSX: Boing Tech, mới 100%
|
Công Ty TNHH Công Nghệ Epi Việt Nam
|
SHANGHAI BOING INFORMATION TECHNOLOGY CO., LTD
|
2021-07-26
|
CHINA
|
10000 PCE
|
|
7
|
150521JWLEM21050146
|
Thẻ từ, Chưa ghi dữ liệu,kích thước 54*86*0.76mm, chip SLI-X, mã : C1020096-003, NSX : Boing Tech, mới 100%
|
Công Ty TNHH Công Nghệ Epi Việt Nam
|
SHANGHAI BOING INFORMATION TECHNOLOGY CO., LTD
|
2021-05-20
|
CHINA
|
17000 PCE
|
|
8
|
150521JWLEM21050146
|
Thẻ từ, Chưa ghi dữ liệu,kích thước 54*86*0.76mm, chip SLI-X, mã : C SLIX 0096 C SLIX 76-45 0.76 247-0004, NSX : Boing Tech, mới 100%
|
Công Ty TNHH Công Nghệ Epi Việt Nam
|
SHANGHAI BOING INFORMATION TECHNOLOGY CO., LTD
|
2021-05-20
|
CHINA
|
10000 PCE
|
|
9
|
945221726378
|
Thẻ từ, mã: C SLIX 0096 C SLIX 76-45 0.76 247-0004, NSX: Boing Tech, mới 100%
|
Công Ty TNHH Công Nghệ Epi Việt Nam
|
SHANGHAI BOING INFORMATION TECHNOLOGY CO., LTD
|
2021-04-13
|
CHINA
|
5000 PCE
|
|
10
|
211120JWLEM20110517
|
Thẻ từ, Chưa ghi dữ liệu,kích thước 45*76*0.76mm, mã : C1020096-003, NSX : Boing Tech, mới 100%
|
Công Ty TNHH Công Nghệ Epi Việt Nam
|
SHANGHAI BOING INFORMATION TECHNOLOGY CO., LTD
|
2020-11-25
|
CHINA
|
20000 PCE
|