|
1
|
775688774390
|
1911171#&Túi chống tĩnh điện bằng nhựa (Dùng để đóng gói sản phẩm xuất khẩu ra nước ngoài) (V302093)
|
CôNG TY TNHH FRIWO VIệT NAM
|
SHENZHEN BROAD TECHNOLOGY CO., LTD.
|
2022-11-01
|
CHINA
|
20000 PCE
|
|
2
|
775688774390
|
1855301#&Ống tản nhiệt (V300549)
|
CôNG TY TNHH FRIWO VIệT NAM
|
SHENZHEN BROAD TECHNOLOGY CO., LTD.
|
2022-11-01
|
CHINA
|
1500 MTR
|
|
3
|
775688774390
|
1911171#&Túi chống tĩnh điện bằng nhựa (Dùng để đóng gói sản phẩm xuất khẩu ra nước ngoài) (V300548)
|
CôNG TY TNHH FRIWO VIệT NAM
|
SHENZHEN BROAD TECHNOLOGY CO., LTD.
|
2022-11-01
|
CHINA
|
31000 PCE
|
|
4
|
776488614999
|
1911171#&Túi chống tĩnh điện bằng nhựa (Dùng để đóng gói sản phẩm xuất khẩu ra nước ngoài) (V303448)
|
CôNG TY TNHH FRIWO VIệT NAM
|
SHENZHEN BROAD TECHNOLOGY CO., LTD
|
2022-08-04
|
CHINA
|
20000 PCE
|
|
5
|
776488614999
|
1827478#&Túi chống tĩnh điện bằng nhựa (Dùng để đóng gói sản phẩm xuất khẩu ra nước ngoài) (V303447)
|
CôNG TY TNHH FRIWO VIệT NAM
|
SHENZHEN BROAD TECHNOLOGY CO., LTD
|
2022-08-04
|
CHINA
|
20000 PCE
|
|
6
|
813418435272
|
1857002#&Vòng đệm bằng kim loại (V306188)
|
CôNG TY TNHH FRIWO VIệT NAM
|
SHENZHEN BROAD TECHNOLOGY CO., LTD
|
2022-03-29
|
CHINA
|
10000 PCE
|
|
7
|
813418435272
|
1857002#&Vòng đệm bằng kim loại (V305666)
|
CôNG TY TNHH FRIWO VIệT NAM
|
SHENZHEN BROAD TECHNOLOGY CO., LTD
|
2022-03-29
|
CHINA
|
10000 PCE
|
|
8
|
813418435272
|
1857002#&Vòng đệm bằng kim loại (V305665)
|
CôNG TY TNHH FRIWO VIệT NAM
|
SHENZHEN BROAD TECHNOLOGY CO., LTD
|
2022-03-29
|
CHINA
|
10000 PCE
|
|
9
|
813418435272
|
1858245#&Giá đỡ bằng nhựa (V306759)
|
CôNG TY TNHH FRIWO VIệT NAM
|
SHENZHEN BROAD TECHNOLOGY CO., LTD
|
2022-03-29
|
CHINA
|
5000 PCE
|
|
10
|
813418435272
|
1858054#&Giá đỡ bằng nhựa (V306757)
|
CôNG TY TNHH FRIWO VIệT NAM
|
SHENZHEN BROAD TECHNOLOGY CO., LTD
|
2022-03-29
|
CHINA
|
30000 PCE
|