|
1
|
070119SZSGN1916045
|
WT-011#&Nhựa plastic in trên bề mặt da (khổ 100 cm) - A Plastic for Damp Proof (40000 M*1.62M*0.015MM = 64800 M*1M*0.015MM)
|
Công ty TNHH Da Thuộc WEITAI Việt Nam
|
TOPPING INT'L CO.,LTD
|
2019-11-01
|
CHINA
|
64800 MTK
|
|
2
|
030119MCB672455
|
WT-003#&Chế phẩm của thuốc màu vô cơ (TITANIUM POWDER)đã có kqtđ số:4378/N3.10/TĐ,Ngày:23/12/2010,tại TK số: 2752/ĐK/GC/NT; Ngày 15/12/2010
|
Công ty TNHH Da Thuộc WEITAI Việt Nam
|
TOPPING INT'L CO.,LTD
|
2019-07-01
|
CHINA
|
22000 KGM
|
|
3
|
170419MCB877775
|
WT-013#&Muối của axit fomic (CTHH:HCOONa,dùng để cố định màu trên da)-ORGANIC LEATHER AUXILIARY (SODIUM FORMATE);đã có kqtđ số:4378/N3.10/TĐ,Ngày:23/12/10,đã kiểm tra tại tk101670271511/e21 (23/10/17)
|
Công ty TNHH Da Thuộc WEITAI Việt Nam
|
TOPPING INT'L CO.,LTD
|
2019-04-24
|
CHINA
|
22000 KGM
|
|
4
|
100419HDMUQSHM8075557
|
WT-012#&Chế phẩm chứa dầu mềm dùng để xử lý da thuộc (Hàm lượng dầu 40%) -Preparations econtaining soft oil (SYNTHOL CU 909 ) ;đã kiểm hoá tại TK số: 101892707011;ngày 8/3/18
|
Công ty TNHH Da Thuộc WEITAI Việt Nam
|
TOPPING INT'L CO.,LTD
|
2019-04-22
|
CHINA
|
18000 KGM
|
|
5
|
120419790910102000
|
WT-004#&Axit Fomic -Formic acid (Dạng lỏng, CTHH: HCOOH, dùng để cố định màu trên da); KQTD số: 1498/N3.11/TĐ(24/05/2011) thuộc TK 1363/NGC (16/5/2011). đã kiểm hoá tại tk số:102160801262 (9/8/18).
|
Công ty TNHH Da Thuộc WEITAI Việt Nam
|
TOPPING INT'L CO.,LTD
|
2019-04-19
|
CHINA
|
38400 KGM
|
|
6
|
130419HDMUQSHM8236020
|
WT-018#&SULPHATE CUA CROM - BASIC CHROMIUM SULPHATE; CTHH: Cr2(OH)2( SO4)2; Na2SO4; H2O; Mã Cas:39380-78-4; KQTD: 2261/N3.12/TD, Ngay:11/9/2012.
|
Công ty TNHH Da Thuộc WEITAI Việt Nam
|
TOPPING INT'L CO.,LTD
|
2019-04-17
|
CHINA
|
20000 KGM
|
|
7
|
260319AAGS026043
|
WT-004#&Axit Fomic -Formic acid (Dạng lỏng, CTHH: HCOOH, dùng để cố định màu trên da); KQTD số: 1498/N3.11/TĐ(24/05/2011) thuộc TK 1363/NGC (16/5/2011). đã kiểm hoá tại tk số:102160801262 (9/8/18).
|
Công ty TNHH Da Thuộc WEITAI Việt Nam
|
TOPPING INT'L CO.,LTD
|
2019-04-04
|
CHINA
|
20000 KGM
|
|
8
|
280319MCB842782
|
WT-003#&Chế phẩm của thuốc màu vô cơ (TITANIUM POWDER)đã có kqtđ số:4378/N3.10/TĐ,Ngày:23/12/2010,tại TK số: 2752/ĐK/GC/NT; Ngày 15/12/2010
|
Công ty TNHH Da Thuộc WEITAI Việt Nam
|
TOPPING INT'L CO.,LTD
|
2019-04-03
|
CHINA
|
22000 KGM
|
|
9
|
130319TAOCB19002101JHL11
|
WT-014#&Amonia carbonat (Hoa chât vô cơ), (Ammonium bicarbonate);Kqtđ số:4378/N3.10/TĐ,Ngày:23/12/2010,tại TK số: 2752/ĐK/GC/NT; Ngày 15/12/10;đã kiểm hoá tại TK số: 102168584821, NGAY 14/8/2018
|
Công ty TNHH Da Thuộc WEITAI Việt Nam
|
TOPPING INT'L CO.,LTD
|
2019-03-20
|
CHINA
|
4000 KGM
|
|
10
|
130319TAOCB19002101JHL11
|
WT-015#&Natri bicarbonat -Sodium bicarbonate(CTHH:CHNaO3,CAS:144-55-8,có tác dụng làm giản nở da; Kqtđ:4378/N3.10/TĐ(23/12/10),tại TK 2752/NGC/NT(15/12/10),đã kiểm hoá tại TK:102168584821(14/8/18)
|
Công ty TNHH Da Thuộc WEITAI Việt Nam
|
TOPPING INT'L CO.,LTD
|
2019-03-20
|
CHINA
|
18000 KGM
|