|
1
|
122100010131209
|
XI MĂNG GB 175-2007 GRADE P.O 42.5R; DUNG SAI +/- 10%;HÀNG RỜI #&VN
|
GUANGZHOU HUAMAO SUPPLY CHAIN CO.,LTD
|
CôNG TY Cổ PHầN THươNG MạI NCL
|
2021-09-03
|
VIETNAM
|
12400 TNE
|
|
2
|
122100010293344
|
XI MĂNG GB 175-2007 GRADE P.O 42.5R; DUNG SAI +/- 10%;HÀNG RỜI #&VN
|
GUANGZHOU HUAMAO SUPPLY CHAIN CO.,LTD
|
CôNG TY Cổ PHầN THươNG MạI NCL
|
2021-03-18
|
VIETNAM
|
23950 TNE
|
|
3
|
122100009653947
|
XI MĂNG GB 175-2007 GRADE P.O 42.5R; DUNG SAI +/- 10%;HÀNG RỜI #&VN
|
GUANGZHOU HUAMAO SUPPLY CHAIN CO.,LTD
|
CôNG TY Cổ PHầN THươNG MạI NCL
|
2021-02-19
|
VIETNAM
|
13500 TNE
|
|
4
|
122100010853836
|
XI MĂNG GB 175-2007 GRADE P.O 42.5R; DUNG SAI +/- 10%;HÀNG RỜI.#&VN
|
GUANGZHOU HUAMAO SUPPLY CHAIN CO.,LTD
|
CôNG TY Cổ PHầN THươNG MạI NCL
|
2021-02-04
|
VIETNAM
|
13500 TNE
|
|
5
|
122100010853052
|
XI MĂNG GB 175-2007 GRADE P.O 42.5R; DUNG SAI +/- 10%;HÀNG RỜI.#&VN
|
GUANGZHOU HUAMAO SUPPLY CHAIN CO.,LTD
|
CôNG TY Cổ PHầN THươNG MạI NCL
|
2021-02-04
|
VIETNAM
|
13000 TNE
|
|
6
|
122100009324422
|
XI MĂNG GB 175-2007 GRADE P.O 42.5R; DUNG SAI +/- 10%;HÀNG RỜI #&VN
|
GUANGZHOU HUAMAO SUPPLY CHAIN CO.,LTD
|
CôNG TY Cổ PHầN THươNG MạI NCL
|
2021-01-29
|
VIETNAM
|
13500 TNE
|
|
7
|
122000013533605
|
XI MĂNG GB 175-2007 GRADE P.O 42.5R; DUNG SAI +/- 10%;HÀNG RỜI #&VN
|
GUANGZHOU HUAMAO SUPPLY CHAIN CO.,LTD
|
CôNG TY Cổ PHầN THươNG MạI NCL
|
2020-12-31
|
VIETNAM
|
33000 TNE
|
|
8
|
122000013483984
|
XI MĂNG GB 175-2007 GRADE P.O 42.5R; DUNG SAI +/- 10%;HÀNG RỜI #&VN
|
GUANGZHOU HUAMAO SUPPLY CHAIN CO.,LTD
|
CôNG TY Cổ PHầN THươNG MạI NCL
|
2020-12-31
|
VIETNAM
|
25000 TNE
|
|
9
|
122000013322953
|
XI MĂNG GB 175-2007 GRADE P.O 42.5R; DUNG SAI +/- 10%;HÀNG RỜI #&VN
|
GUANGZHOU HUAMAO SUPPLY CHAIN CO.,LTD
|
CôNG TY Cổ PHầN THươNG MạI NCL
|
2020-12-28
|
VIETNAM
|
27000 TNE
|
|
10
|
122000013330073
|
XI MĂNG GB 175-2007 GRADE P.O 42.5R; DUNG SAI +/- 10%;HÀNG RỜI #&VN
|
GUANGZHOU HUAMAO SUPPLY CHAIN CO., LTD
|
CôNG TY TNHH THươNG MạI VINTRADE
|
2020-12-25
|
VIETNAM
|
23000 TNE
|