|
1
|
1100917370502
|
LT-003#&Da lông chồn nguyên con đã thuộc#&VN
|
LOTOS FREIGHT & TRADE CO., LTD
|
Công Ty TNHH Huynh Đệ Trấn Thành
|
2019-08-21
|
VIETNAM
|
5777 PCE
|
|
2
|
1100917370502
|
LT-003#&Da lông chồn nguyên con đã thuộc#&VN
|
LOTOS FREIGHT & TRADE CO., LTD
|
Công Ty TNHH Huynh Đệ Trấn Thành
|
2019-08-21
|
VIETNAM
|
5777 PCE
|
|
3
|
1100917370502
|
LT-003#&Da lông chồn nguyên con đã thuộc#&VN
|
LOTOS FREIGHT & TRADE CO., LTD
|
Công Ty TNHH Huynh Đệ Trấn Thành
|
2019-08-21
|
VIETNAM
|
5777 PCE
|
|
4
|
1100902674702
|
LT-003#&Da lông chồn nguyên con đã thuộc#&VN
|
LOTOS FREIGHT & TRADE CO., LTD
|
Công Ty TNHH Huynh Đệ Trấn Thành
|
2019-08-19
|
VIETNAM
|
16017 PCE
|
|
5
|
1100902674702
|
LT-003#&Da lông chồn nguyên con đã thuộc#&VN
|
LOTOS FREIGHT & TRADE CO., LTD
|
Công Ty TNHH Huynh Đệ Trấn Thành
|
2019-08-19
|
VIETNAM
|
16017 PCE
|
|
6
|
1100902674702
|
LT-003#&Da lông chồn nguyên con đã thuộc#&VN
|
LOTOS FREIGHT & TRADE CO., LTD
|
Công Ty TNHH Huynh Đệ Trấn Thành
|
2019-08-19
|
VIETNAM
|
16017 PCE
|
|
7
|
1100879194702
|
LT-002#&Da lông chồn nguyên con đã thuộc#&VN
|
LOTOS FREIGHT & TRADE CO., LTD
|
Công Ty TNHH Huynh Đệ Trấn Thành
|
2019-08-15
|
VIETNAM
|
25234 PCE
|
|
8
|
1100879194702
|
LT-002#&Da lông chồn nguyên con đã thuộc#&VN
|
LOTOS FREIGHT & TRADE CO., LTD
|
Công Ty TNHH Huynh Đệ Trấn Thành
|
2019-08-15
|
VIETNAM
|
25234 PCE
|
|
9
|
1100879194702
|
LT-002#&Da lông chồn nguyên con đã thuộc#&VN
|
LOTOS FREIGHT & TRADE CO., LTD
|
Công Ty TNHH Huynh Đệ Trấn Thành
|
2019-08-15
|
VIETNAM
|
25234 PCE
|
|
10
|
1100862445402
|
LT-002#&Da lông chồn nguyên con đã thuộc#&VN
|
LOTOS FREIGHT & TRADE CO., LTD
|
Công Ty TNHH Huynh Đệ Trấn Thành
|
2019-08-13
|
VIETNAM
|
1131 PCE
|