|
1
|
122000005090133
|
NME228E#&Khay giả sứ 1/1 nhựa L4#&VN
|
VIETNAM AIRLINES BEIJING OFFICE
|
Trung tâm khai thác Nội bài
|
2020-09-01
|
VIETNAM
|
50 PCE
|
|
2
|
122000005090133
|
EPL021E#&Nắp chum giả sứ M2/L3(nhựa)#&VN
|
VIETNAM AIRLINES BEIJING OFFICE
|
Trung tâm khai thác Nội bài
|
2020-09-01
|
VIETNAM
|
12000 PCE
|
|
3
|
122000005090133
|
EPA208E#&Giấy Dinner napkin 43x33#&VN
|
VIETNAM AIRLINES BEIJING OFFICE
|
Trung tâm khai thác Nội bài
|
2020-09-01
|
VIETNAM
|
10000 TO
|
|
4
|
122000005090133
|
EKI014S#&Đáy & nắp đĩa ăn nóng bằng nhôm#&VN
|
VIETNAM AIRLINES BEIJING OFFICE
|
Trung tâm khai thác Nội bài
|
2020-09-01
|
VIETNAM
|
5000 PCE
|
|
5
|
121900008078945
|
NPL300E#&Nắp đáy lọ tiêu, muối#&VN
|
VIETNAM AIRLINES BEIJING OFFICE
|
Trung tâm khai thác Nội bài
|
2019-12-13
|
VIETNAM
|
2000 PCE
|
|
6
|
121900008078945
|
NGL320E#&Ly vang C#&VN
|
VIETNAM AIRLINES BEIJING OFFICE
|
Trung tâm khai thác Nội bài
|
2019-12-13
|
VIETNAM
|
216 PCE
|
|
7
|
121900008078945
|
NGL310E#&Ly giải khát mới#&VN
|
VIETNAM AIRLINES BEIJING OFFICE
|
Trung tâm khai thác Nội bài
|
2019-12-13
|
VIETNAM
|
288 PCE
|
|
8
|
121900008078945
|
NGL002E#&Ly vang Y#&TH
|
VIETNAM AIRLINES BEIJING OFFICE
|
Trung tâm khai thác Nội bài
|
2019-12-13
|
VIETNAM
|
288 PCE
|
|
9
|
121900008078945
|
NCU328E#&Dĩa Inox#&VN
|
VIETNAM AIRLINES BEIJING OFFICE
|
Trung tâm khai thác Nội bài
|
2019-12-13
|
VIETNAM
|
1000 PCE
|
|
10
|
121900008078945
|
NCU327E#&Dao Inox#&VN
|
VIETNAM AIRLINES BEIJING OFFICE
|
Trung tâm khai thác Nội bài
|
2019-12-13
|
VIETNAM
|
1000 PCE
|