|
1
|
301220JJCXMHPAYT00277
|
Mộc nhĩ khô ,tên khoa học: Auricularia auricula spp Mới 100% mới qua sơ chế thông thường,15kgx 450 bao, nsx LONGRUN ( CHINA) INDUSTRIAL
|
CôNG TY TNHH ĐăNG LINH GRAINS
|
LONGRUN (HK) INDUSTRIAL CO., LTD
|
2021-11-01
|
CHINA
|
6750 KGM
|
|
2
|
070321HANF21020046
|
Mộc nhĩ khô ,tên khoa học: Auricularia auricula spp Mới 100% mới qua sơ chế thông thường,15kgx 450 bao, nsx LONGRUN ( CHINA) INDUSTRIAL CO.LIMITED
|
CôNG TY TNHH ĐăNG LINH GRAINS
|
LONGRUN (HK) INDUSTRIAL CO., LTD
|
2021-03-17
|
CHINA
|
6750 KGM
|
|
3
|
050221JHNF21012001
|
Mộc nhĩ khô ,tên khoa học: Auricularia auricula spp Mới 100% mới qua sơ chế thông thường,15kgx 450 bao, nsx LONGRUN ( CHINA) INDUSTRIAL
|
CôNG TY TNHH ĐăNG LINH GRAINS
|
LONGRUN (HK) INDUSTRIAL CO., LTD
|
2021-02-18
|
CHINA
|
6750 KGM
|
|
4
|
171220JHNF20120879
|
Mộc nhĩ khô ,tên khoa học: Auricularia auricula spp Mới 100% mới qua sơ chế thông thường,15kgx 960 bao, nsx LONGRUN ( CHINA) INDUSTRIAL
|
CôNG TY TNHH ĐăNG LINH GRAINS
|
LONGRUN (HK) INDUSTRIAL CO., LTD
|
2020-12-30
|
CHINA
|
14400 KGM
|
|
5
|
221020SZDH20101416
|
Mộc nhĩ khô ,tên khoa học: Auricularia auricula spp Mới 100% mới qua sơ chế thông thường,15kgx 480 bao, nsx LONGRUN ( CHINA) INDUSTRIAL CO.LIMITED
|
CôNG TY TNHH ĐăNG LINH GRAINS
|
LONGRUN (HK) INDUSTRIAL CO., LTD
|
2020-03-11
|
CHINA
|
7200 KGM
|
|
6
|
221020SZDH20101416
|
Mộc nhĩ khô ,tên khoa học: Auricularia auricula spp Mới 100% mới qua sơ chế thông thường,15kgx 480 bao, nsx longrun
|
CôNG TY TNHH ĐăNG LINH GRAINS
|
LONGRUN (HK) INDUSTRIAL CO., LTD
|
2020-03-11
|
CHINA
|
7200 KGM
|
|
7
|
22102020SZDH20101416
|
Mộc nhĩ khô ,tên khoa học: Auricularia auricula spp Mới 100% mới qua sơ chế thông thường,15kgx 480 bao, nsx longrun
|
CôNG TY TNHH ĐăNG LINH GRAINS
|
LONGRUN (HK) INDUSTRIAL CO., LTD
|
2020-03-11
|
CHINA
|
7200 KGM
|
|
8
|
021120COAU7227256680
|
Mộc nhĩ khô ,tên khoa học: Auricularia auricula spp Mới 100% mới qua sơ chế thông thường,15kgx 480 bao, nsx LONGRUN ( CHINA) INDUSTRIAL
|
CôNG TY TNHH ĐăNG LINH GRAINS
|
LONGRUN (HK) INDUSTRIAL CO., LTD
|
2020-11-16
|
CHINA
|
7200 KGM
|
|
9
|
291020WSDS2010135
|
Mộc nhĩ khô ,tên khoa học: Auricularia auricula spp Mới 100% mới qua sơ chế thông thường,15kgx 480 bao, nsx LONGRUN ( CHINA) INDUSTRIAL
|
CôNG TY TNHH ĐăNG LINH GRAINS
|
LONGRUN (HK) INDUSTRIAL CO., LTD
|
2020-11-11
|
CHINA
|
7200 KGM
|
|
10
|
250920WSDS2009197
|
Mộc nhĩ khô ,tên khoa học: Auricularia auricula spp Mới 100% mới qua sơ chế thông thường,15kgx 480 bao, nsx longrun
|
CôNG TY TNHH ĐăNG LINH GRAINS
|
LONGRUN (HK) INDUSTRIAL CO., LTD
|
2020-08-10
|
CHINA
|
7200 KGM
|