|
1
|
713210024338
|
Thép cuộn không gỉ cán phẳng,cán nguội,không sơn phủ mạ tráng kẽm,không được ủ hay xử lý nhiệt,tiêu chuẩn: TCCS 01:2021/KN-430,chiều dày:0.49MM, kích thước:700~950MMxCuộn, loại: 430. Hàng mới 100%
|
CôNG TY TNHH ĐầU Tư KINH DOANH TâN THàNH PHáT
|
ZICHEN INTERNATIONAL TRADING HK CO LIMITED
|
2022-11-03
|
CHINA
|
26835 KGM
|
|
2
|
HBLF2110504
|
Thép cuộn không gỉ cán phẳng,cán nguội,không sơn phủ mạ tráng kẽm,không được ủ hay xử lý nhiệt,tiêu chuẩn: TCCS 01:2019/TTH,chiều dày:0.65mm, kích thước: 850~1240MMxCuộn, loại: 201. Hàng mới 100%
|
CôNG TY TNHH ĐầU Tư KINH DOANH TâN THàNH PHáT
|
ZICHEN INTERNATIONAL TRADING HK CO LIMITED
|
2022-10-02
|
CHINA
|
81682 KGM
|
|
3
|
ACSGSE22010114
|
Thép cuộn không gỉ cán phẳng,cán nguội,không sơn phủ mạ tráng kẽm,không được ủ hay xử lý nhiệt,tiêu chuẩn: ASTM A240/A240M,chiều dày:0.3MM, kích thước:850~1250MMxCuộn, Loại: 410S. Hàng mới 100%
|
CôNG TY TNHH ĐầU Tư KINH DOANH TâN THàNH PHáT
|
ZICHEN INTERNATIONAL TRADING HK CO LIMITED
|
2022-09-03
|
CHINA
|
27580 KGM
|
|
4
|
YSEC21120443
|
Thép cuộn không gỉ cán phẳng,cán nguội,không sơn phủ mạ tráng kẽm,không được ủ hay xử lý nhiệt,tiêu chuẩn: TCCS 01:2019/TTH-201,chiều dày:0.65mm, kích thước:1150MMxCuộn, loại: 201. Hàng mới 100%
|
CôNG TY TNHH ĐầU Tư KINH DOANH TâN THàNH PHáT
|
ZICHEN INTERNATIONAL TRADING HK CO LIMITED
|
2022-08-03
|
CHINA
|
53333 KGM
|
|
5
|
HBLF2110510
|
Thép cuộn không gỉ cán phẳng,cán nguội,không sơn phủ mạ tráng kẽm,không được ủ hay xử lý nhiệt,tiêu chuẩn: TCCS 01:2019/TTH,chiều dày:0.65mm, kích thước: 850~1240MMxCuộn, loại: 201. Hàng mới 100%
|
CôNG TY TNHH ĐầU Tư KINH DOANH TâN THàNH PHáT
|
ZICHEN INTERNATIONAL TRADING HK CO LIMITED
|
2022-08-02
|
CHINA
|
54831 KGM
|
|
6
|
WX2112029
|
Thép cuộn không gỉ cán phẳng,cán nguội,không sơn phủ mạ tráng kẽm,không được ủ hay xử lý nhiệt,tiêu chuẩn: TCCS 01:2021/KN-430,chiều dày:0.49MM, kích thước: 1010MMxCuộn, loại: 430. Hàng mới 100%
|
CôNG TY TNHH ĐầU Tư KINH DOANH TâN THàNH PHáT
|
TIANJIN SONGJINWAN IMPORT&EXPORT CO.,LTD
|
2022-07-03
|
CHINA
|
26834 KGM
|
|
7
|
713210017873
|
Thép cuộn không gỉ cán phẳng,cán nguội,không sơn phủ mạ tráng kẽm,không được ủ hay xử lý nhiệt,tiêu chuẩn: TCCS 01:2021/KN-430,chiều dày:0.49MM, kích thước:750~1050MMxCuộn, loại: 430. Hàng mới 100%
|
CôNG TY TNHH ĐầU Tư KINH DOANH TâN THàNH PHáT
|
ZICHEN INTERNATIONAL TRADING HK CO LIMITED
|
2022-04-26
|
CHINA
|
77886 KGM
|
|
8
|
ACSGSE22030008
|
Thép cuộn không gỉ cán phẳng,cán nguội,không sơn phủ mạ tráng kẽm,không được ủ hay xử lý nhiệt,tiêu chuẩn: TCCS 01:2021/KN-430,chiều dày:0.49MM, kích thước:750 - 980MMxCuộn, loại: 430. Hàng mới 100%
|
CôNG TY TNHH ĐầU Tư KINH DOANH TâN THàNH PHáT
|
ZICHEN INTERNATIONAL TRADING HK CO LIMITED
|
2022-04-26
|
CHINA
|
54805 KGM
|
|
9
|
JHE22030211
|
Thép cuộn không gỉ cán phẳng,cán nguội,không sơn phủ mạ tráng kẽm,không được ủ hay xử lý nhiệt,tiêu chuẩn: TCCS 01:2021/KN-430,chiều dày:0.49MM, kích thước:950~1200MMxCuộn, loại: 430. Hàng mới 100%
|
CôNG TY TNHH ĐầU Tư KINH DOANH TâN THàNH PHáT
|
FOSHAN GOG STAINLESS STEEL CO., LIMITED
|
2022-04-26
|
CHINA
|
81123 KGM
|
|
10
|
ACSGSE22020025
|
Thép cuộn không gỉ cán phẳng,cán nguội,không sơn phủ mạ tráng kẽm,không được ủ hay xử lý nhiệt,tiêu chuẩn: TCCS 01:2021/KN-430,chiều dày:0.49MM, kích thước:750 - 980MMxCuộn, loại: 430. Hàng mới 100%
|
CôNG TY TNHH ĐầU Tư KINH DOANH TâN THàNH PHáT
|
ZICHEN INTERNATIONAL TRADING HK CO LIMITED
|
2022-04-25
|
CHINA
|
81519 KGM
|