|
1
|
100319SC16HM9C9207
|
Thảm lông cừu, size:(250x570x12)mm, 800g/m2, dùng chùi chân, hàng mới 100% (0.1425 M2) Gồm 500 cái, 0.1154 kgs / cái, ~0.007 usd / cái
|
CôNG TY TNHH PT NAM BìNH
|
SCRANTON LIMITED
|
2019-03-25
|
CHINA
|
57.7 KGM
|
|
2
|
100319SC16HM9C9207
|
Thảm lông cừu, size: (80x120x12)mm, 800g/m2, dùng chùi chân, hàng mới 100% (0.0096 M2) Gồm: 500 cái, 0.0082 kgs / cái, ~0.007 usd / cái
|
CôNG TY TNHH PT NAM BìNH
|
SCRANTON LIMITED
|
2019-03-25
|
CHINA
|
4.1 KGM
|
|
3
|
100319SC16HM9C9207
|
Thảm lông cừu, size; (220x410x12)mm, 800g/m2, dùng chùi chân, hàng mới 100% (0.0902 M2), Gồm 500 cái, 0.072 kgs/ cái, ~0.007 usd / cái
|
CôNG TY TNHH PT NAM BìNH
|
SCRANTON LIMITED
|
2019-03-25
|
CHINA
|
36 KGM
|
|
4
|
100319SC16HM9C9207
|
Thảm lông cừu, size:(100x180x12)mm, 800g/m2, dùng chùi chân, hàng mới 100% (0.018 M2) Gồm: 500 cái, 0.0154 kgs / cái, ~0.007 usd / cái
|
CôNG TY TNHH PT NAM BìNH
|
SCRANTON LIMITED
|
2019-03-25
|
CHINA
|
7.7 KGM
|
|
5
|
100319SC16HM9C9207
|
Thảm lông cừu, size: (300x600x12)mm, 800g/m2, dùng chùi chân, hàng mới 100% (0.18 M2) Gồm 300 cái, ~0.144 kgs / cái, ~0.0116 usd / cái
|
CôNG TY TNHH PT NAM BìNH
|
SCRANTON LIMITED
|
2019-03-25
|
CHINA
|
43.1 KGM
|
|
6
|
100319SC16HM9C9207
|
Thảm lông cừu, size: (210x510x12)mm, 800g/m2, dùng chùi chân,hàng mới 100% (0.1071 M2) Gồm 300 cái, 0.086 kgs / cái, ~0.0116 usd / cái
|
CôNG TY TNHH PT NAM BìNH
|
SCRANTON LIMITED
|
2019-03-25
|
CHINA
|
25.8 KGM
|
|
7
|
4290001133
|
Vải mẫu 140cm
|
CôNG TY TNHH PT NAM BìNH
|
RIPATRADE INTERNATIONAL LIMITED
|
2019-08-03
|
CHINA
|
4 YRD
|
|
8
|
4290001133
|
vải giả da khổ : 140 cm
|
CôNG TY TNHH PT NAM BìNH
|
RIPATRADE INTERNATIONAL LIMITED
|
2019-08-03
|
CHINA
|
6 YRD
|
|
9
|
4290001133
|
Vải mẫu 140cm
|
CôNG TY TNHH PT NAM BìNH
|
RIPATRADE INTERNATIONAL LIMITED
|
2019-08-03
|
CHINA
|
4 YRD
|
|
10
|
4290001133
|
vải giả da khổ : 140 cm
|
CôNG TY TNHH PT NAM BìNH
|
RIPATRADE INTERNATIONAL LIMITED
|
2019-08-03
|
CHINA
|
6 YRD
|