|
1
|
300621757110420000
|
Kết cấu sàn băng tải tầng hai, bộ phận của băng tải HBB-34, gồm: sàn PT04: 1 chiếc, thang LT-02: 1 chiếc, thang LT-03: 1 chiếc, mới 100%, thuộc danh mục đồng bộ số: 08/01IK/DMNK
|
CôNG TY TNHH SHOPEE EXPRESS
|
SUZHOU GINFON LOGISTICS SYSTEM CO., LTD
|
2021-09-07
|
CHINA
|
1 SET
|
|
2
|
300621757110420000
|
Kết cấu sàn băng tải tầng hai, bộ phận của băng tải nghiêng HBB-33, gồm: sàn PT02: 1 chiếc, thang ST-02: 2 chiếc, máng RGHC01: 1 chiếc, hàng mới 100%, thuộc danh mục đồng bộ số: 08/01IK/DMNK
|
CôNG TY TNHH SHOPEE EXPRESS
|
SUZHOU GINFON LOGISTICS SYSTEM CO., LTD
|
2021-09-07
|
CHINA
|
1 SET
|
|
3
|
300621757110420000
|
Kết cấu sàn băng tải tầng hai, bộ phận của băng tải nghiêng HBB-32, gồm: sàn PT02: 1 chiếc, thang ST-02: 2 chiếc, máng RGHC01: 1 chiếc, hàng mới 100%, thuộc danh mục đồng bộ số: 08/01IK/DMNK
|
CôNG TY TNHH SHOPEE EXPRESS
|
SUZHOU GINFON LOGISTICS SYSTEM CO., LTD
|
2021-09-07
|
CHINA
|
1 SET
|
|
4
|
300621757110420000
|
Kết cấu sàn băng tải tầng hai, bộ phận của băng tải nghiêng HBB-31, gồm: sàn PT02: 1 chiếc, thang ST-02: 2 chiếc, máng RGHC01: 1 chiếc, mới 100%, thuộc danh mục đồng bộ số: 08/01IK/DMNK
|
CôNG TY TNHH SHOPEE EXPRESS
|
SUZHOU GINFON LOGISTICS SYSTEM CO., LTD
|
2021-09-07
|
CHINA
|
1 SET
|
|
5
|
300621757110420000
|
Băng tải nghiêng đưa túi ra khu vực giao hàng, mã HBB-31, KT: dài 4270mm, rộng 1200mm, cao 1805/2635mm, tốc độ 30-45 (m/min), CS 2.2 kW, 380V, mới 100%, thuộc danh mục đồng bộ số: 08/01IK/DMNK
|
CôNG TY TNHH SHOPEE EXPRESS
|
SUZHOU GINFON LOGISTICS SYSTEM CO., LTD
|
2021-09-07
|
CHINA
|
1 SET
|
|
6
|
300621757110420000
|
Kết cấu sàn băng tải tầng hai, bộ phận của băng tải nghiêng HBB-30, gồm: sàn PT02: 1 chiếc, thang ST-02: 2 chiếc, máng RGHC01: 1 chiếc, hàng mới 100%, thuộc danh mục đồng bộ số: 08/01IK/DMNK
|
CôNG TY TNHH SHOPEE EXPRESS
|
SUZHOU GINFON LOGISTICS SYSTEM CO., LTD
|
2021-09-07
|
CHINA
|
1 SET
|
|
7
|
300621757110420000
|
Kết cấu sàn băng tải tầng hai, bộ phận của băng tải nghiêng HBB-29, gồm: sàn PT02: 1 chiếc, thang ST-02: 2 chiếc, máng RGHC01: 1 chiếc, hàng mới 100%, thuộc danh mục đồng bộ số: 08/01IK/DMNK
|
CôNG TY TNHH SHOPEE EXPRESS
|
SUZHOU GINFON LOGISTICS SYSTEM CO., LTD
|
2021-09-07
|
CHINA
|
1 SET
|
|
8
|
300621757110420000
|
Băng tải nghiêng đưa túi ra khu vực giao hàng, mã HBB-26, KT: dài 14972mm, rộng 1200mm, cao 400/2600mm, tốc độ 30-45 (m/min), CS 5.5 kW, điện áp 380V, mới 100%, thuộc danh mục đồng bộ số: 08/01IK/DMNK
|
CôNG TY TNHH SHOPEE EXPRESS
|
SUZHOU GINFON LOGISTICS SYSTEM CO., LTD
|
2021-09-07
|
CHINA
|
1 SET
|
|
9
|
300621757110420000
|
Kết cấu sàn băng tải tầng 2, bộ phận của băng tải ZCC-06, gồm sàn PT23: 1 chiếc, thang LT-07: 2 chiếc, hàng mới 100%, thuộc danh mục đồng bộ số: 08/01IK/DMNK
|
CôNG TY TNHH SHOPEE EXPRESS
|
SUZHOU GINFON LOGISTICS SYSTEM CO., LTD
|
2021-09-07
|
CHINA
|
1 SET
|
|
10
|
300621757110420000
|
Băng tải nghiêng khu vực giao hàng, mã ZCC-05, kích thước: dài 9849mm, rộng 1200mm, cao 850/1700mm, tốc độ 30-45 (m/min), CS 4 kW, điện áp 380V, mới 100%, thuộc danh mục đồng bộ số: 08/01IK/DMNK
|
CôNG TY TNHH SHOPEE EXPRESS
|
SUZHOU GINFON LOGISTICS SYSTEM CO., LTD
|
2021-09-07
|
CHINA
|
1 SET
|