|
1
|
141221JPT21121403
|
Hỗn hợp xúc tiến lưu hóa cao su đã điều chế BZ (sử dụng trong quá trình sản xuất cao su)
|
Công ty TNHH Vũ Huy
|
HWASEUNG NETWORKS CO.,LTD
|
2021-12-23
|
CHINA
|
40 KGM
|
|
2
|
141221JPT21121403
|
Hỗn hợp xúc tiến lưu hóa cao su đã điều chế MBTS (sử dụng trong quá trình sản xuất cao su)
|
Công ty TNHH Vũ Huy
|
HWASEUNG NETWORKS CO.,LTD
|
2021-12-23
|
CHINA
|
40 KGM
|
|
3
|
141221JPT21121403
|
Chế phẩm làm chậm quá trình lưu hóa cao su MIRADPVI (CTP) (sử dụng trong quá trình sản xuất cao su)
|
Công ty TNHH Vũ Huy
|
HWASEUNG NETWORKS CO.,LTD
|
2021-12-23
|
CHINA
|
20 KGM
|
|
4
|
141221JPT21121403
|
Chất phụ gia làm ổn định cao su 1PPD(3C) (sử dụng trong quá trình sản xuất cao su)
|
Công ty TNHH Vũ Huy
|
HWASEUNG NETWORKS CO.,LTD
|
2021-12-23
|
CHINA
|
50 KGM
|
|
5
|
141221JPT21121403
|
Sáp paraffin có màu trắng, không mùi, dạng khối PARAFFIN WAX (sử dụng trong quá trình sản xuất cao su)
|
Công ty TNHH Vũ Huy
|
HWASEUNG NETWORKS CO.,LTD
|
2021-12-23
|
CHINA
|
50 KGM
|
|
6
|
311021JPT21103102
|
Sáp paraffin có màu trắng, không mùi, dạng khối PARAFFIN WAX (sử dụng trong quá trình sản xuất cao su)
|
Công ty TNHH Vũ Huy
|
HWASEUNG NETWORKS CO.,LTD
|
2021-10-11
|
CHINA
|
25 KGM
|
|
7
|
140921JPT21091402
|
Chất phụ gia làm ổn định cao su 1PPD(3C) (sử dụng trong quá trình sản xuất cao su)
|
Công ty TNHH Vũ Huy
|
HWASEUNG NETWORKS CO.,LTD
|
2021-09-20
|
CHINA
|
50 KGM
|
|
8
|
140921JPT21091402
|
Sáp paraffin có màu trắng, không mùi, dạng khối PARAFFIN WAX (sử dụng trong quá trình sản xuất cao su)
|
Công ty TNHH Vũ Huy
|
HWASEUNG NETWORKS CO.,LTD
|
2021-09-20
|
CHINA
|
50 KGM
|
|
9
|
271121JPT21112707
|
Chất phụ gia làm ổn định cao su 1PPD(3C) (sử dụng trong quá trình sản xuất cao su)
|
Công ty TNHH Vũ Huy
|
HWASEUNG NETWORKS CO.,LTD
|
2021-06-12
|
CHINA
|
25 KGM
|
|
10
|
271121JPT21112707
|
Chất phụ gia làm ổn định cao su (RUBBER ANTIOXIDANT RD), dạng hạt, 25 Kg/Bag
|
Công ty TNHH Vũ Huy
|
HWASEUNG NETWORKS CO.,LTD
|
2021-06-12
|
CHINA
|
300 KGM
|