|
1
|
140421BH10SH2106C
|
NLP-02#&Thép không hợp kim dạng cuộn, được cán nguội, chưa tráng phủ mạ, tiêu chuẩn JIS G3141, dày 1.8 mm x rộng 1024 mm, mác thép: SPCC-SD (4 Coil). Hàng mới 100%
|
CôNG TY TNHH XINADDA METAL (VIET NAM)
|
BAOSTEEL SINGAPORE PTE LTD
|
2021-11-05
|
CHINA
|
39820 KGM
|
|
2
|
140421BH10SH2106C
|
NLP-02#&Thép không hợp kim dạng cuộn, được cán nguội, chưa tráng phủ mạ, tiêu chuẩn JIS G3141, dày 1.8 mm x rộng 1233 mm, mác thép: SPCC-SD (4 Coil). Hàng mới 100%
|
CôNG TY TNHH XINADDA METAL (VIET NAM)
|
BAOSTEEL SINGAPORE PTE LTD
|
2021-11-05
|
CHINA
|
45570 KGM
|
|
3
|
140421BH10SH2106C
|
NLP-03#&Thép không hợp kim dạng cuộn, được cán nguội, chưa tráng phủ mạ, tiêu chuẩn JIS G3141, dày 1.8 mm x rộng 1358 mm, mác thép: SPCC-SD (5 Coil). Hàng mới 100%
|
CôNG TY TNHH XINADDA METAL (VIET NAM)
|
BAOSTEEL SINGAPORE PTE LTD
|
2021-11-05
|
CHINA
|
47550 KGM
|
|
4
|
140421BH10SH2106C
|
NLP-02#&Thép không hợp kim dạng cuộn, được cán nguội, chưa tráng phủ mạ, tiêu chuẩn JIS G3141, dày 1.5 mm x rộng 958 mm, mác thép: SPCC-SD (8 Coil). Hàng mới 100%
|
CôNG TY TNHH XINADDA METAL (VIET NAM)
|
BAOSTEEL SINGAPORE PTE LTD
|
2021-11-05
|
CHINA
|
67520 KGM
|
|
5
|
140421BH10SH2106C
|
NLP-03#&Thép không hợp kim dạng cuộn, được cán nguội, chưa tráng phủ mạ, tiêu chuẩn JIS G3141, dày 1.5 mm x rộng 1328 mm, mác thép: SPCC-SD (6 Coil). Hàng mới 100%
|
CôNG TY TNHH XINADDA METAL (VIET NAM)
|
BAOSTEEL SINGAPORE PTE LTD
|
2021-11-05
|
CHINA
|
72735 KGM
|
|
6
|
140421BH10SH2106C
|
NLP-03#&Thép không hợp kim dạng cuộn, được cán nguội, chưa tráng phủ mạ, tiêu chuẩn JIS G3141, dày 1.5 mm x rộng 1258 mm, mác thép: SPCC-SD (9 Coil). Hàng mới 100%
|
CôNG TY TNHH XINADDA METAL (VIET NAM)
|
BAOSTEEL SINGAPORE PTE LTD
|
2021-11-05
|
CHINA
|
100230 KGM
|
|
7
|
140421BH10SH2106C
|
NLP-03#&Thép không hợp kim dạng cuộn, được cán nguội, chưa tráng phủ mạ, tiêu chuẩn JIS G3141, dày 1.5 mm x rộng 1364 mm, mác thép: SPCC-SD (8 Coil). Hàng mới 100%
|
CôNG TY TNHH XINADDA METAL (VIET NAM)
|
BAOSTEEL SINGAPORE PTE LTD
|
2021-11-05
|
CHINA
|
73625 KGM
|
|
8
|
140421BH10SH2106C
|
NLP-02#&Thép không hợp kim dạng cuộn, được cán nguội, chưa tráng phủ mạ, tiêu chuẩn JIS G3141, dày 1.5 mm x rộng 1088 mm, mác thép: SPCC-SD (4 Coil). Hàng mới 100%
|
CôNG TY TNHH XINADDA METAL (VIET NAM)
|
BAOSTEEL SINGAPORE PTE LTD
|
2021-11-05
|
CHINA
|
42505 KGM
|
|
9
|
140421BH10SH2106C
|
NLP-03#&Thép không hợp kim dạng cuộn, được cán nguội, chưa tráng phủ mạ, tiêu chuẩn JIS G3141, dày 1.5 mm x rộng 1264 mm, mác thép: SPCC-SD (6 Coil). Hàng mới 100%
|
CôNG TY TNHH XINADDA METAL (VIET NAM)
|
BAOSTEEL SINGAPORE PTE LTD
|
2021-11-05
|
CHINA
|
71935 KGM
|
|
10
|
140421BH10SH2106C
|
NLP-02#&Thép không hợp kim dạng cuộn, được cán nguội, chưa tráng phủ mạ, tiêu chuẩn JIS G3141, dày 1.5 mm x rộng 1188 mm, mác thép: SPCC-SD (4 Coil). Hàng mới 100%
|
CôNG TY TNHH XINADDA METAL (VIET NAM)
|
BAOSTEEL SINGAPORE PTE LTD
|
2021-11-05
|
CHINA
|
41260 KGM
|