|
1
|
250319TABI90030100
|
Thép không hợp kim, cán phẳng dạng cuộn, mạ kẽmvà phủ tráng sơn,hàm lượng carbon dưới 0.6% tính theo trọng lượng và chiều dày không quá 1.5mm-PREPAINTED GALVANIZED STEEL COIL,dày 0.45mmxrộng 1040mmxC
|
Công ty TNHH Sypanel Vina
|
SHANDONG RUICHEN INDUSTRY & TRADE CO.,LTD
|
2019-04-16
|
CHINA
|
26460 KGM
|
|
2
|
250319TABI90030100
|
Thép không hợp kim, cán phẳng dạng cuộn, mạ kẽmvà phủ tráng sơn,hàm lượng carbon dưới 0.6% tính theo trọng lượng và chiều dày không quá 1.5mm-PREPAINTED GALVANIZED STEEL COIL,dày 0.40mmxrộng 1040mmxC
|
Công ty TNHH Sypanel Vina
|
SHANDONG RUICHEN INDUSTRY & TRADE CO.,LTD
|
2019-04-16
|
CHINA
|
68615 KGM
|
|
3
|
250319TABI90030100
|
Thép không hợp kim, cán phẳng dạng cuộn, mạ kẽmvà phủ tráng sơn,hàm lượng carbon dưới 0.6% tính theo trọng lượng và chiều dày không quá 1.5mm-PREPAINTED GALVANIZED STEEL COIL,dày 0.35mmxrộng 1040mmxC
|
Công ty TNHH Sypanel Vina
|
SHANDONG RUICHEN INDUSTRY & TRADE CO.,LTD
|
2019-04-16
|
CHINA
|
28745 KGM
|
|
4
|
250319SITGTAHP671904
|
Thép không hợp kim, cán phẳng dạng cuộn, mạ kẽm và phủ tráng sơn, hàm lượng carbon 0,05%, dày 0,45mm, rộng 1.200mm, mác thép CGCC, tiêu chuẩn JIS G3312. Hàng mới 100%
|
Công ty TNHH Sypanel Vina
|
SHANDONG RUICHEN INDUSTRY AND TRADE CO.,LTD
|
2019-04-12
|
CHINA
|
39.65 TNE
|
|
5
|
250319SITGTAHP671904
|
Thép không hợp kim, cán phẳng dạng cuộn, mạ kẽm và phủ tráng sơn, hàm lượng carbon 0,05%, dày 0,45mm, rộng 1.040mm, mác thép CGCC, tiêu chuẩn JIS G3312. Hàng mới100%
|
Công ty TNHH Sypanel Vina
|
SHANDONG RUICHEN INDUSTRY AND TRADE CO.,LTD
|
2019-04-12
|
CHINA
|
75.36 TNE
|
|
6
|
250319SITGTAHP671904
|
Thép không hợp kim, cán phẳng dạng cuộn, mạ kẽm và phủ tráng sơn, hàm lượng carbon 0,05%, dày 0,4mm, rộng 1.040mm, mác thép CGCC, tiêu chuẩn JIS G3312. Hàng mới 100%
|
Công ty TNHH Sypanel Vina
|
SHANDONG RUICHEN INDUSTRY AND TRADE CO.,LTD
|
2019-04-12
|
CHINA
|
68.91 TNE
|
|
7
|
250319SITGTAHP671904
|
Thép không hợp kim, cán phẳng dạng cuộn, mạ kẽm và phủ tráng sơn, hàm lượng carbon 0,05%, dày 0,35mm, rộng 1.040mm, mác thép CGCC, tiêu chuẩn JIS G3312. Hàng mới 100%
|
Công ty TNHH Sypanel Vina
|
SHANDONG RUICHEN INDUSTRY AND TRADE CO.,LTD
|
2019-04-12
|
CHINA
|
91.75 TNE
|
|
8
|
270119AQDVHFV9020503
|
Nhôm hydroxit dạng bột (thành phần: Nhôm hydroxit >= 99.6%) (40 kg/ gói). Hàng mới 100%
|
Công ty TNHH Sypanel Vina
|
ZIBO YONGDING INDUSTRY AND TRADE CO.,LTD
|
2019-12-02
|
CHINA
|
18000 KGM
|
|
9
|
310119I240234008UWS03
|
Graphit dạng bột ( Thành phần Cacbon >= 92% ), Mới 100%
|
Công ty TNHH Sypanel Vina
|
BAOWANHUI TRADE CO., LIMITED
|
2019-12-02
|
CHINA
|
18000 KGM
|