|
1
|
100721HSHPH21070003
|
Máy nghiền bằng thủy lực dùng để nghiền nguyên liệu làm Sealer. Model: YS400-1300, nhà sx: Changzhou Longxin Chemical Machinery co., Ltd. Công suất: 55KW-4P. Điện áp: 380V. Hàng mới 100%
|
CôNG TY TNHH BOKWANG - VINA
|
BOKWANG CORPORATION
|
2021-07-19
|
CHINA
|
1 SET
|
|
2
|
100721HSHPH21070004
|
Máy trộn dùng để trộn nguyên liệu làm sealer dung tích 2500L. Model: JDC-2500L. Nhà sx: Rugao Dongcheng Machinery co,. Ltd. Công suất: 15KW-4P. Điện áp: 380V. Hàng mới 100%
|
CôNG TY TNHH BOKWANG - VINA
|
BOKWANG CORPORATION
|
2021-07-16
|
CHINA
|
1 SET
|
|
3
|
100721HSHPH21070004
|
Máy trộn hút chân không dung tích 5000L, model: SG-5000L, nhà sx: Rugao Dongcheng Machinery co,. Ltd: công suất: 22KW-6P. Điện áp 380V (Gồm bể trộn, động cơ, bảng điều khiển, giá cố định). Mới 100%
|
CôNG TY TNHH BOKWANG - VINA
|
BOKWANG CORPORATION
|
2021-07-16
|
CHINA
|
1 SET
|
|
4
|
200121COAU7229418020N
|
BK27#&Lưỡi trai
|
CôNG TY TNHH BOKWANG CAPS & HATS
|
BOKWANG INC.
|
2021-01-29
|
CHINA
|
180 PCE
|
|
5
|
200121COAU7229418020N
|
BK27#&Lưỡi trai
|
CôNG TY TNHH BOKWANG CAPS & HATS
|
BOKWANG INC.
|
2021-01-29
|
CHINA
|
720 PCE
|
|
6
|
200121COAU7229418020N
|
BK27#&Lưỡi trai
|
CôNG TY TNHH BOKWANG CAPS & HATS
|
BOKWANG INC.
|
2021-01-29
|
CHINA
|
457 PCE
|
|
7
|
200121COAU7229418020N
|
BK27#&Lưỡi trai
|
CôNG TY TNHH BOKWANG CAPS & HATS
|
BOKWANG INC.
|
2021-01-29
|
CHINA
|
450 PCE
|
|
8
|
261020SHLSHA20101247
|
BK105#&Vải 100% nylon 56''
|
CôNG TY TNHH BOKWANG CAPS & HATS
|
BOKWANG INC.
|
2020-02-11
|
CHINA
|
335 YRD
|
|
9
|
270820AMIGL200337518A
|
BK56#&Vải 100% poly k58/60"
|
CôNG TY TNHH BOKWANG CAPS & HATS
|
BOKWANG INC.
|
2020-01-09
|
CHINA
|
900 YRD
|
|
10
|
270820AMIGL200337518A
|
BK56#&Vải 100% poly k58/60"
|
CôNG TY TNHH BOKWANG CAPS & HATS
|
BOKWANG INC.
|
2020-01-09
|
CHINA
|
900 YRD
|