|
1
|
100218SITGSHHPA14676
|
Phụ tùng máy cày xới đất cầm tay, mới 100%: Ly hợp Model GN91
|
Công Ty TNHH Lục Nam
|
CHANGZHOU FENGQING MECHANICAL AND ELECTNCAL EQUIPMENT CO., LTD
|
2018-03-02
|
CHINA
|
200 PCE
|
|
2
|
100218SITGSHHPA14676
|
Phụ tùng động cơ diesel, mới 100%: Trục cơ S1100 (15HP)
|
Công Ty TNHH Lục Nam
|
CHANGZHOU FENGQING MECHANICAL AND ELECTNCAL EQUIPMENT CO., LTD
|
2018-03-02
|
CHINA
|
65 PCE
|
|
3
|
100218SITGSHHPA14676
|
Phụ tùng động cơ diesel, mới 100%: Bô hút 186F (6,3HP)
|
Công Ty TNHH Lục Nam
|
CHANGZHOU FENGQING MECHANICAL AND ELECTNCAL EQUIPMENT CO., LTD
|
2018-03-02
|
CHINA
|
400 PCE
|
|
4
|
100218SITGSHHPA14676
|
Phụ tùng máy cày xới đất cầm tay, mới 100%: Ly hợp Model GN91
|
Công Ty TNHH Lục Nam
|
CHANGZHOU FENGQING MECHANICAL AND ELECTNCAL EQUIPMENT CO., LTD
|
2018-03-02
|
CHINA
|
200 PCE
|
|
5
|
100218SITGSHHPA14676
|
Phụ tùng động cơ diesel, mới 100%: Trục cơ S1100 (15HP)
|
Công Ty TNHH Lục Nam
|
CHANGZHOU FENGQING MECHANICAL AND ELECTNCAL EQUIPMENT CO., LTD
|
2018-03-02
|
CHINA
|
65 PCE
|
|
6
|
100218SITGSHHPA14676
|
Phụ tùng động cơ diesel, mới 100%: Tay quay R175 (6HP)
|
Công Ty TNHH Lục Nam
|
CHANGZHOU FENGQING MECHANICAL AND ELECTNCAL EQUIPMENT CO., LTD
|
2018-03-02
|
CHINA
|
4000 PCE
|
|
7
|
100218SITGSHHPA14676
|
Phụ tùng động cơ diesel, mới 100%: Bô hút 178F (4HP)
|
Công Ty TNHH Lục Nam
|
CHANGZHOU FENGQING MECHANICAL AND ELECTNCAL EQUIPMENT CO., LTD
|
2018-03-02
|
CHINA
|
600 PCE
|
|
8
|
100218SITGSHHPA14676
|
Phụ tùng động cơ diesel, mới 100%: Bô xả R180 (8HP)
|
Công Ty TNHH Lục Nam
|
CHANGZHOU FENGQING MECHANICAL AND ELECTNCAL EQUIPMENT CO., LTD
|
2018-03-02
|
CHINA
|
200 PCE
|
|
9
|
100218SITGSHHPA14676
|
Phụ tùng động cơ diesel, mới 100%: Nắp ca bô 186F (6,3HP)
|
Công Ty TNHH Lục Nam
|
CHANGZHOU FENGQING MECHANICAL AND ELECTNCAL EQUIPMENT CO., LTD
|
2018-03-02
|
CHINA
|
18 PCE
|
|
10
|
100218SITGSHHPA14676
|
Phụ tùng động cơ diesel, mới 100%: Nắp ca bô 178F (4HP)
|
Công Ty TNHH Lục Nam
|
CHANGZHOU FENGQING MECHANICAL AND ELECTNCAL EQUIPMENT CO., LTD
|
2018-03-02
|
CHINA
|
30 PCE
|