|
1
|
112200015338795
|
GS-18#&Vỏ da của vô lăng đã định hình (da đã thuộc, không thuộc đối tượng kiểm dịch, là da trâu,bò, tên khoa học Bovine, có nguồn gốc từ trang trại gia súc, không thuộc CITES). GS113-24742
|
Công ty trách nhiệm hữu hạn TOYODA GOSEI Hải phòng
|
CHI NHANH CONG TY TNHH TOYODA GOSEI HAIPHONG TAI THAI BINH
|
2022-10-03
|
CHINA
|
39 PCE
|
|
2
|
112200015338795
|
GS-18#&Vỏ da của vô lăng đã định hình (da đã thuộc, không thuộc đối tượng kiểm dịch, là da trâu,bò, tên khoa học Bovine, có nguồn gốc từ trang trại gia súc, không thuộc CITES). GS113-29801
|
Công ty trách nhiệm hữu hạn TOYODA GOSEI Hải phòng
|
CHI NHANH CONG TY TNHH TOYODA GOSEI HAIPHONG TAI THAI BINH
|
2022-10-03
|
CHINA
|
1541 PCE
|
|
3
|
112200015338795
|
GS-18#&Vỏ da của vô lăng đã định hình (da đã thuộc, không thuộc đối tượng kiểm dịch, là da trâu,bò, tên khoa học Bovine, có nguồn gốc từ trang trại gia súc, không thuộc CITES). GS113-30360
|
Công ty trách nhiệm hữu hạn TOYODA GOSEI Hải phòng
|
CHI NHANH CONG TY TNHH TOYODA GOSEI HAIPHONG TAI THAI BINH
|
2022-10-03
|
CHINA
|
759 PCE
|
|
4
|
112200015338795
|
GS-18#&Vỏ da của vô lăng đã định hình (da đã thuộc, không thuộc đối tượng kiểm dịch, là da trâu,bò, tên khoa học Bovine, có nguồn gốc từ trang trại gia súc, không thuộc CITES). GS113-34401
|
Công ty trách nhiệm hữu hạn TOYODA GOSEI Hải phòng
|
CHI NHANH CONG TY TNHH TOYODA GOSEI HAIPHONG TAI THAI BINH
|
2022-10-03
|
CHINA
|
16 PCE
|
|
5
|
112200015338795
|
GS-18#&Vỏ da của vô lăng đã định hình (da đã thuộc, không thuộc đối tượng kiểm dịch, là da trâu,bò, tên khoa học Bovine, có nguồn gốc từ trang trại gia súc, không thuộc CITES). GS113-24742
|
Công ty trách nhiệm hữu hạn TOYODA GOSEI Hải phòng
|
CHI NHANH CONG TY TNHH TOYODA GOSEI HAIPHONG TAI THAI BINH
|
2022-10-03
|
CHINA
|
224 PCE
|
|
6
|
112200015338795
|
GS-18#&Vỏ da của vô lăng đã định hình (da đã thuộc, không thuộc đối tượng kiểm dịch, là da trâu,bò, tên khoa học Bovine, có nguồn gốc từ trang trại gia súc, không thuộc CITES). GS113-29801
|
Công ty trách nhiệm hữu hạn TOYODA GOSEI Hải phòng
|
CHI NHANH CONG TY TNHH TOYODA GOSEI HAIPHONG TAI THAI BINH
|
2022-10-03
|
CHINA
|
1311 PCE
|
|
7
|
112200015338795
|
GS-18#&Vỏ da của vô lăng đã định hình (da đã thuộc, không thuộc đối tượng kiểm dịch, là da trâu,bò, tên khoa học Bovine, có nguồn gốc từ trang trại gia súc, không thuộc CITES). GS113-30360
|
Công ty trách nhiệm hữu hạn TOYODA GOSEI Hải phòng
|
CHI NHANH CONG TY TNHH TOYODA GOSEI HAIPHONG TAI THAI BINH
|
2022-10-03
|
CHINA
|
1005 PCE
|
|
8
|
112200015338795
|
GS-18#&Vỏ da của vô lăng đã định hình (da đã thuộc, không thuộc đối tượng kiểm dịch, là da trâu,bò, tên khoa học Bovine, có nguồn gốc từ trang trại gia súc, không thuộc CITES). GS113-24742
|
Công ty trách nhiệm hữu hạn TOYODA GOSEI Hải phòng
|
CHI NHANH CONG TY TNHH TOYODA GOSEI HAIPHONG TAI THAI BINH
|
2022-10-03
|
CHINA
|
136 PCE
|
|
9
|
112200015338795
|
GS-18#&Vỏ da của vô lăng đã định hình (da đã thuộc, không thuộc đối tượng kiểm dịch, là da trâu,bò, tên khoa học Bovine, có nguồn gốc từ trang trại gia súc, không thuộc CITES). GS113-29801
|
Công ty trách nhiệm hữu hạn TOYODA GOSEI Hải phòng
|
CHI NHANH CONG TY TNHH TOYODA GOSEI HAIPHONG TAI THAI BINH
|
2022-10-03
|
CHINA
|
734 PCE
|
|
10
|
112200015338795
|
GS-18#&Vỏ da của vô lăng đã định hình (da đã thuộc, không thuộc đối tượng kiểm dịch, là da trâu,bò, tên khoa học Bovine, có nguồn gốc từ trang trại gia súc, không thuộc CITES). GS113-30360
|
Công ty trách nhiệm hữu hạn TOYODA GOSEI Hải phòng
|
CHI NHANH CONG TY TNHH TOYODA GOSEI HAIPHONG TAI THAI BINH
|
2022-10-03
|
CHINA
|
798 PCE
|