|
1
|
171020COAU7226777680
|
NPL01#&Thanh gỗ mỏng ( đã qua xử lý hấp sấy, dùng để sản xuất bút chì )
|
Công ty TNHH ZHONG XIN Hoa Sen
|
CHIAN RUEN TRADING CO., LTD/XINXIANG CITYRUNZHUO WOODINDUSTRY CO., LTD
|
2020-10-28
|
CHINA
|
4044946 PCE
|
|
2
|
181020HDMUQIHP6103146WFL3
|
NPL01#&Thanh gỗ mỏng ( đã qua xử lý hấp sấy, dùng để sản xuất bút chì )
|
Công ty TNHH ZHONG XIN Hoa Sen
|
CHIAN RUEN TRADING CO., LTD/XINXIANG CITYRUNZHUO WOODINDUSTRY CO., LTD
|
2020-10-26
|
CHINA
|
4044946 PCE
|
|
3
|
290820HDMUQIHP6103080WFL1
|
NPL01#&Thanh gỗ mỏng ( đã qua xử lý hấp sấy, dùng để sản xuất bút chì )
|
Công ty TNHH ZHONG XIN Hoa Sen
|
CHIAN RUEN TRADING CO., LTD/XINXIANG CITYRUNZHUO WOODINDUSTRY CO., LTD
|
2020-07-09
|
CHINA
|
3943080 PCE
|
|
4
|
290820HDMUQIHP6103080WFL1
|
NPL01#&Thanh gỗ mỏng ( đã qua xử lý hấp sấy, dùng để sản xuất bút chì )
|
Công ty TNHH ZHONG XIN Hoa Sen
|
CHIAN RUEN TRADING CO., LTD/XINXIANG CITYRUNZHUO WOODINDUSTRY CO., LTD
|
2020-07-09
|
CHINA
|
3943080 PCE
|