|
1
|
090119COAU7060765310
|
Đầu máy động cơ nổ dạng CKD đồng bộ, model 168F, 5.5HP, sủ dụng trong sản xuất nông nghiệp như: làm động lực cho bơm nước, tưới tiêu; phun thuốc bảo vệ thực vật- (Gasoline engine in CKD model 168F)
|
Cty TNHH MTV Động Cơ Và Máy Nông Nghiệp Miền Nam
|
CHONGQING KIPUJIBAO POWER MACHINE CO., LTD
|
2019-02-18
|
CHINA
|
1400 SET
|
|
2
|
COAU7060763430
|
Đầu máy động cơ nổ dạng nguyên chiếc, nhãn hiệu VIKYNO model 177F, 9HP, sủ dụng trong SX nông nghiệp như: làm động lực cho bơm nước, tưới tiêu; phun thuốc bảo vệ thực vật- (Gasoline engine model 177F)
|
Cty TNHH MTV Động Cơ Và Máy Nông Nghiệp Miền Nam
|
CHONGQING KIPUJIBAO POWER MACHINE CO., LTD
|
2019-01-24
|
CHINA
|
253 SET
|
|
3
|
COAU7060763420
|
Phụ tùng sản xuất động cơ xăng: Bộ khởi động 168F (STARTER 168F)
|
Cty TNHH MTV Động Cơ Và Máy Nông Nghiệp Miền Nam
|
CHONGQING KIPUJIBAO POWER MACHINE CO., LTD
|
2019-01-24
|
CHINA
|
250 PCE
|
|
4
|
COAU7060763420
|
Phụ tùng sản xuất động cơ xăng: Bộ lọc gió 168F (AIR CLEANER ASS 168F)
|
Cty TNHH MTV Động Cơ Và Máy Nông Nghiệp Miền Nam
|
CHONGQING KIPUJIBAO POWER MACHINE CO., LTD
|
2019-01-24
|
CHINA
|
200 SET
|
|
5
|
COAU7060763420
|
Phụ tùng sản xuất động cơ xăng: Bánh xích lớn (26R) 168F-L (DRIVING SPROCKET (26T) 168F-L)
|
Cty TNHH MTV Động Cơ Và Máy Nông Nghiệp Miền Nam
|
CHONGQING KIPUJIBAO POWER MACHINE CO., LTD
|
2019-01-24
|
CHINA
|
20 PCE
|
|
6
|
COAU7060763420
|
Phụ tùng sản xuất động cơ xăng: Bánh xích nhỏ (13R) 168F-L (DRIVING SPROCKET (13T) 168F-L)
|
Cty TNHH MTV Động Cơ Và Máy Nông Nghiệp Miền Nam
|
CHONGQING KIPUJIBAO POWER MACHINE CO., LTD
|
2019-01-24
|
CHINA
|
20 PCE
|
|
7
|
COAU7060763420
|
Phụ tùng sản xuất động cơ xăng: Trục cam 168F-2 (CAMSHAFT 168F-2)
|
Cty TNHH MTV Động Cơ Và Máy Nông Nghiệp Miền Nam
|
CHONGQING KIPUJIBAO POWER MACHINE CO., LTD
|
2019-01-24
|
CHINA
|
10 PCE
|
|
8
|
COAU7060763420
|
Phụ tùng sản xuất động cơ xăng: Tuýp mở bugi 168F (SPARK PLUG WRENCH 168F)
|
Cty TNHH MTV Động Cơ Và Máy Nông Nghiệp Miền Nam
|
CHONGQING KIPUJIBAO POWER MACHINE CO., LTD
|
2019-01-24
|
CHINA
|
10 PCE
|
|
9
|
COAU7060763420
|
Phụ tùng sản xuất động cơ xăng: Lõi lọc, bộ lọc gió 168F (FILTER ELEMENT/AIR CLEANER ASS 168F)
|
Cty TNHH MTV Động Cơ Và Máy Nông Nghiệp Miền Nam
|
CHONGQING KIPUJIBAO POWER MACHINE CO., LTD
|
2019-01-24
|
CHINA
|
300 PCE
|
|
10
|
COAU7060763420
|
Phụ tùng sản xuất động cơ xăng: Trục cam 168F (CAMSHAFT 168F)
|
Cty TNHH MTV Động Cơ Và Máy Nông Nghiệp Miền Nam
|
CHONGQING KIPUJIBAO POWER MACHINE CO., LTD
|
2019-01-24
|
CHINA
|
20 PCE
|