|
1
|
112000009803007
|
9.4#&Nhãn phụ (cao su)
|
Công Ty TNHH Ampfield (Việt Nam)
|
CONG TY TNHH AMPFIELD (VIET NAM)
|
2020-08-14
|
CHINA
|
2351.64 PCE
|
|
2
|
112000009803007
|
2.3#&Nút nhựa
|
Công Ty TNHH Ampfield (Việt Nam)
|
CONG TY TNHH AMPFIELD (VIET NAM)
|
2020-08-14
|
CHINA
|
1110.54 PCE
|
|
3
|
112000009803007
|
19.1#&Gòn lót , 100%polyester , Khổ : 150-155cm
|
Công Ty TNHH Ampfield (Việt Nam)
|
CONG TY TNHH AMPFIELD (VIET NAM)
|
2020-08-14
|
CHINA
|
292.95 MTR
|
|
4
|
111900006725499
|
1.31#&Vải giả lông Fake Fur , 100%polyester , Khổ : 158-162cm
|
Công Ty TNHH Ampfield (Việt Nam)
|
CONG TY TNHH AMPFIELD (VIET NAM)
|
2019-10-18
|
CHINA
|
4 MTR
|
|
5
|
111900006725499
|
1.1#&Vải chính Linen, 55%linen45%cotton, K : 132~134cm
|
Công Ty TNHH Ampfield (Việt Nam)
|
CONG TY TNHH AMPFIELD (VIET NAM)
|
2019-10-18
|
CHINA
|
1507.13 MTR
|
|
6
|
111900006725499
|
1.31#&Vải giả lông Fake Fur , 100%polyester , Khổ : 158-162cm
|
Công Ty TNHH Ampfield (Việt Nam)
|
CONG TY TNHH AMPFIELD (VIET NAM)
|
2019-10-18
|
CHINA
|
4 MTR
|
|
7
|
111900006725499
|
1.1#&Vải chính Linen, 55%linen45%cotton, K : 132~134cm
|
Công Ty TNHH Ampfield (Việt Nam)
|
CONG TY TNHH AMPFIELD (VIET NAM)
|
2019-10-18
|
CHINA
|
1507.13 MTR
|
|
8
|
111900002381747
|
2.3#&Nút nhựa
|
Công Ty TNHH Ampfield (Việt Nam)
|
CONG TY TNHH AMPFIELD (VIET NAM)
|
2019-04-17
|
CHINA
|
3612.47 PCE
|
|
9
|
111900002381747
|
19.1#&Gòn lót , 100%polyester , Khổ : 150-155cm
|
Công Ty TNHH Ampfield (Việt Nam)
|
CONG TY TNHH AMPFIELD (VIET NAM)
|
2019-04-17
|
CHINA
|
292.95 MTR
|
|
10
|
111900002381747
|
9.4#&Nhãn phụ (cao su)
|
Công Ty TNHH Ampfield (Việt Nam)
|
CONG TY TNHH AMPFIELD (VIET NAM)
|
2019-04-17
|
CHINA
|
6129.68 PCE
|