|
1
|
112200015696400
|
PL006#&Khóa kéo kim loại KT< 14.75-23.5"> , mới 100%#&CN
|
CôNG TY TNHH MộT THàNH VIêN L&S VINA
|
CONG TY TNHH MTV L&S VINA
|
2022-03-24
|
CHINA
|
658 PCE
|
|
2
|
112200015696400
|
PL005#&Khóa kéo có răng bằng nhựa logo SAM, Kích thước 63-75.5cm , mới 100%#&CN
|
CôNG TY TNHH MộT THàNH VIêN L&S VINA
|
CONG TY TNHH MTV L&S VINA
|
2022-03-24
|
CHINA
|
3507 PCE
|
|
3
|
112200015696400
|
V103#&Vải tạo vòng lông bằng dệt kim 100% POLYESTER , khổ 57', định lượng 204g/yd, mới 100%#&CN
|
CôNG TY TNHH MộT THàNH VIêN L&S VINA
|
CONG TY TNHH MTV L&S VINA
|
2022-03-24
|
CHINA
|
222 MTK
|
|
4
|
112200015696400
|
V102#&Vải dệt thoi 100% NYLON khổ 58'', định lượng 50gr/yrd, Mới 100%#&CN
|
CôNG TY TNHH MộT THàNH VIêN L&S VINA
|
CONG TY TNHH MTV L&S VINA
|
2022-03-24
|
CHINA
|
17380 MTK
|
|
5
|
112200015696400
|
V136#&Vải dệt thoi 88% Nylon 12% Span, khổ 54/55'', Định lượng 510G/yds, mới 100%#&CN
|
CôNG TY TNHH MộT THàNH VIêN L&S VINA
|
CONG TY TNHH MTV L&S VINA
|
2022-03-24
|
CHINA
|
506.4 MTK
|
|
6
|
112200015696400
|
V130#&Vải dệt thoi 85%Nylon 15%Span đã nhộm màu (khổ 58/60'')định lượng 280gr/yd, mới 100%#&CN
|
CôNG TY TNHH MộT THàNH VIêN L&S VINA
|
CONG TY TNHH MTV L&S VINA
|
2022-03-24
|
CHINA
|
216.5 MTK
|
|
7
|
112200015696400
|
V135#&Vải dệt thoi đã nhuộm màu từ 82% Poly 18% Span, khổ 58/60'', định lượng 320 G/Yd, mới 100%#&CN
|
CôNG TY TNHH MộT THàNH VIêN L&S VINA
|
CONG TY TNHH MTV L&S VINA
|
2022-03-24
|
CHINA
|
34 MTK
|
|
8
|
112200015696400
|
V134#&Vải dệt thoi từ các sợi có màu khác nhau, 60% Poly 40% Nylon, khổ 54/55'' , định lượng 112g/YD. mới 100%#&CN
|
CôNG TY TNHH MộT THàNH VIêN L&S VINA
|
CONG TY TNHH MTV L&S VINA
|
2022-03-24
|
CHINA
|
120.3 MTK
|
|
9
|
112200015696400
|
V102#&Vải dệt thoi 100%Nylon (khổ 58''/60'')định lượng 77gr/yd, mới 100%#&CN
|
CôNG TY TNHH MộT THàNH VIêN L&S VINA
|
CONG TY TNHH MTV L&S VINA
|
2022-03-24
|
CHINA
|
13423 MTK
|
|
10
|
112200015696400
|
PL054#&Nhãn mác bằng vải , mới 100%
|
CôNG TY TNHH MộT THàNH VIêN L&S VINA
|
CONG TY TNHH MTV L&S VINA
|
2022-03-24
|
CHINA
|
2800 PCE
|