|
1
|
TASZ2204020
|
056#&Đầu khóa kéo làm bằng hợp kim kẽm
|
Công Ty TNHH CHUNSHIN PRECISION VINA
|
FOSHAN NANHAI SHEN SHEIN ZIPPER & METAL PRODUCTS CO. LTD
|
2022-12-04
|
CHINA
|
225000 PCE
|
|
2
|
050122TCSZ2201051
|
060#&Dây nhôm không hợp kim chiều rộng 1.8-3.6 mm, độ dày mặt cắt ngang 0.4-0.45 mm
|
Công Ty TNHH CHUNSHIN PRECISION VINA
|
FO SHAN NANHAI SHEN SHEIN ZIPPER & METAL PRODUCTS CO. LTD
|
2022-10-01
|
CHINA
|
43.75 KGM
|
|
3
|
050122TCSZ2201051
|
056#&Đầu khóa kéo làm bằng hợp kim kẽm
|
Công Ty TNHH CHUNSHIN PRECISION VINA
|
FO SHAN NANHAI SHEN SHEIN ZIPPER & METAL PRODUCTS CO. LTD
|
2022-10-01
|
CHINA
|
427000 PCE
|
|
4
|
310322TCSZ2203174
|
056#&Đầu khóa kéo làm bằng hợp kim kẽm
|
Công Ty TNHH CHUNSHIN PRECISION VINA
|
FO SHAN NANHAI SHEN SHEIN ZIPPER & METAL PRODUCTS CO. LTD
|
2022-06-04
|
CHINA
|
400000 PCE
|
|
5
|
110322TCSZ2203010
|
008#&Móc pin gắn đầu khóa kéo
|
Công Ty TNHH CHUNSHIN PRECISION VINA
|
FO SHAN NANHAI SHEN SHEIN ZIPPER & METAL PRODUCTS CO. LTD
|
2022-03-15
|
CHINA
|
16000 PCE
|
|
6
|
110322TCSZ2203010
|
056#&Đầu khóa kéo làm bằng hợp kim kẽm
|
Công Ty TNHH CHUNSHIN PRECISION VINA
|
FO SHAN NANHAI SHEN SHEIN ZIPPER & METAL PRODUCTS CO. LTD
|
2022-03-15
|
CHINA
|
375000 PCE
|
|
7
|
211121TCSZ2111241
|
056#&Đầu khóa kéo làm bằng hợp kim kẽm
|
Công Ty TNHH CHUNSHIN PRECISION VINA
|
FO SHAN NANHAI SHEN SHEIN ZIPPER & METAL PRODUCTS CO. LTD
|
2021-11-26
|
CHINA
|
403000 PCE
|
|
8
|
200721TCSZ2107267
|
008#&Móc pin gắn đầu khóa kéo
|
Công Ty TNHH CHUNSHIN PRECISION VINA
|
FO SHAN NANHAI SHEN SHEIN ZIPPER & METAL PRODUCTS CO. LTD
|
2021-07-26
|
CHINA
|
30000 PCE
|
|
9
|
200721TCSZ2107267
|
056#&Đầu khóa kéo làm bằng hợp kim kẽm
|
Công Ty TNHH CHUNSHIN PRECISION VINA
|
FO SHAN NANHAI SHEN SHEIN ZIPPER & METAL PRODUCTS CO. LTD
|
2021-07-26
|
CHINA
|
383000 PCE
|
|
10
|
270821TCSZ2108040
|
056#&Đầu khóa kéo làm bằng hợp kim kẽm
|
Công Ty TNHH CHUNSHIN PRECISION VINA
|
FO SHAN NANHAI SHEN SHEIN ZIPPER & METAL PRODUCTS CO. LTD
|
2021-06-09
|
CHINA
|
39530 PCE
|