|
1
|
110422VLISH2204043
|
V217#&Vải: 99% Polyester 1% Metallic (vải dệt thoi đã được tẩy và nhuộm, khổ vải: 56'' CW)
|
Công ty TNHH GG Việt Nam
|
GG INT'L/HOPE STAR OVERSEAS LIMITED
|
2022-04-27
|
CHINA
|
7214.39 MTK
|
|
2
|
110422VLISH2204043
|
V15#&Vải: 97% Polyester 3% spandex (vải dệt thoi đã được tẩy và nhuộm, khổ vải: 56'' CW)
|
Công ty TNHH GG Việt Nam
|
GG INT'L/HOPE STAR OVERSEAS LIMITED
|
2022-04-27
|
CHINA
|
2717.52 MTK
|
|
3
|
ASSH22010226
|
V15#&Vải 97% Polyester 3% spandex (vải dêt thoi đã được tẩy và nhuộm, khổ vải: 56'' CW)
|
Công ty TNHH GG Việt Nam
|
GG INT'L/HOPE STAR OVERSEAS LIMITED
|
2022-01-22
|
CHINA
|
15687.2 MTK
|
|
4
|
ASSH22010226
|
V217#&Vải: 99% Polyester 1% Metallic (vải dêt thoi đã được tẩy và nhuộm, khổ vải: 56'' CW)
|
Công ty TNHH GG Việt Nam
|
GG INT'L/HOPE STAR OVERSEAS LIMITED
|
2022-01-22
|
CHINA
|
11789.44 MTK
|
|
5
|
ASSH21110036
|
V3#&Vải 100% Rayon (vải dệt thoi, đã được tẩy và nhuộm,, khổ vải: 52'' CW)
|
Công ty TNHH GG Việt Nam
|
GG INT'L/HOPE STAR OVERSEAS LIMITED
|
2021-11-13
|
CHINA
|
7300.71 MTK
|
|
6
|
MAC9695003
|
V1#&Vải 100% polyester (khổ vải: 59 CW'')
|
Công ty TNHH GG Việt Nam
|
GG INT'L/HOPE STAR OVERSEAS LIMITED
|
2021-11-08
|
CHINA
|
787.91 MTK
|
|
7
|
ASSH21080128
|
V3#&Vải 100% Rayon (khổ vải: 51'' CW)
|
Công ty TNHH GG Việt Nam
|
GG INT'L/HOPE STAR OVERSEAS LIMITED
|
2021-08-30
|
CHINA
|
5280.6 MTK
|
|
8
|
ASSH21080128
|
V3#&Vải 100% Rayon (khổ vải: 56'' CW)
|
Công ty TNHH GG Việt Nam
|
GG INT'L/HOPE STAR OVERSEAS LIMITED
|
2021-08-30
|
CHINA
|
7363.94 MTK
|
|
9
|
050921ASSH21080298
|
V3#&Vải 100% Rayon (khổ vải: 56'' CW)
|
Công ty TNHH GG Việt Nam
|
GG INT'L/HOPE STAR OVERSEAS LIMITED
|
2021-08-09
|
CHINA
|
311.43 MTK
|
|
10
|
ASSH21070117
|
V1#&Vải 100% polyester (khổ vải: 59'' CW)
|
Công ty TNHH GG Việt Nam
|
GG INT'L/HOPE STAR OVERSEAS LIMITED.
|
2021-07-20
|
CHINA
|
24022.35 MTK
|