|
1
|
TSAE22010011
|
VA1#&Vải 100% Polyester( Vải dệt thoi khác, có tỷ trọng sợi filament polyeste dún từ 85% trở lên, đã nhuộm) Trọng lượng 72G/SQM. Khổ 57/58"
|
Công ty TNHH LEOJINS Việt Nam
|
GG INTERNATIONAL MANUFACTURING CO.,LTD/WUJIANG YIGUAN TEXTILE CO.,LTD
|
2022-06-01
|
CHINA
|
1677.97 MTK
|
|
2
|
271221ASSH21120515
|
VA1#&Vải 100% Polyester(Vải dệt thoi khác, có tỷ trọng sợi filament polyeste từ 85% trở lên) Trọng lượng 130G/SQM, Khổ 57/58".Hàng mới 100%.
|
Công ty TNHH LEOJINS Việt Nam
|
GG INTERNATIONAL MANUFACTURING CO.,LTD/WUJIANG YIGUAN TEXTILE CO.,LTD
|
2022-03-01
|
CHINA
|
522.99 MTK
|
|
3
|
190122ASSH22010268
|
VA2#&Vải từ 85% Polyester trở lên( Vải dệt thoi khác, có tỷ trọng sợi filament polyeste dún từ 85% trở lên, đã nhuộm) Trọng lượng 125G/SQM. Khổ 57/58"
|
Công ty TNHH LEOJINS Việt Nam
|
GG INTERNATIONAL MANUFACTURING CO.,LTD/WUJIANG YIGUAN TEXTILE CO.,LTD
|
2022-01-24
|
CHINA
|
6806.18 MTK
|
|
4
|
120122ASSH22010177
|
VA2#&Vải từ 85% Polyester trở lên ( Vải dệt thoi khác, có tỷ trọng sợi filament polyeste dún từ 85% trở lên, đã nhuộm) Trọng lượng 125G/SQM. Khổ 57/58"
|
Công ty TNHH LEOJINS Việt Nam
|
GG INTERNATIONAL MANUFACTURING CO.,LTD/WUJIANG YIGUAN TEXTILE CO., LTD
|
2022-01-17
|
CHINA
|
25144.58 MTK
|
|
5
|
120122ASSH22010177
|
VA1#&Vải 100% Polyester( Vải dệt thoi khác, có tỷ trọng sợi filament polyeste dún từ 85% trở lên, đã nhuộm) Trọng lượng từ 72~130G/GSM. Khổ 57/58"
|
Công ty TNHH LEOJINS Việt Nam
|
GG INTERNATIONAL MANUFACTURING CO.,LTD/WUJIANG YIGUAN TEXTILE CO., LTD
|
2022-01-17
|
CHINA
|
20922.39 MTK
|
|
6
|
171221ASSH21120220
|
VA1#&Vải 100% Polyester(Vải dệt thoi khác, có tỷ trọng sợi filament polyeste từ 85% trở lên) Trọng lượng từ 72G~130G/SQM, Khổ 57/58".Hàng mới 100%.
|
Công ty TNHH LEOJINS Việt Nam
|
GG INTERNATIONAL MANUFACTURING CO.,LTD/WUJIANG YIGUAN TEXTILE CO.,LTD
|
2021-12-23
|
CHINA
|
14176.6 MTK
|
|
7
|
050421ASSH21040046
|
VA1#&Vải 100% Polyester (Dệt thoi, từ sợi filament , đã nhuộm, khổ 57/58",115g/m2, mới 100%) dùng để sản xuất hàng may mặc
|
Công ty TNHH LEOJINS Việt Nam
|
GG INTERNATIONAL MANUFACTURING CO.,LTD/WUJIANG YIGUAN TEXTILE CO., LTD
|
2021-12-04
|
CHINA
|
31692.95 MTK
|
|
8
|
050421ASSH21040046
|
VA1#&Vải 100% Polyester (Dệt thoi, từ sợi filament , đã nhuộm, khổ 57/58",130g/m2, mới 100%) dùng để sản xuất hàng may mặc
|
Công ty TNHH LEOJINS Việt Nam
|
GG INTERNATIONAL MANUFACTURING CO.,LTD/WUJIANG YIGUAN TEXTILE CO., LTD
|
2021-12-04
|
CHINA
|
819.1 MTK
|
|
9
|
050421ASSH21040046
|
VA1#&Vải 100% Polyester (Dệt thoi, từ sợi filament , đã nhuộm, khổ 57/58",130g/m2, mới 100%) dùng để sản xuất hàng may mặc
|
Công ty TNHH LEOJINS Việt Nam
|
GG INTERNATIONAL MANUFACTURING CO.,LTD/WUJIANG YIGUAN TEXTILE CO., LTD
|
2021-12-04
|
CHINA
|
4485.89 MTK
|
|
10
|
050421ASSH21040046
|
VA1#&Vải 100% Polyester (Dệt thoi, từ sợi filament , đã nhuộm, khổ 57/58",130g/m2, mới 100%) dùng để sản xuất hàng may mặc
|
Công ty TNHH LEOJINS Việt Nam
|
GG INTERNATIONAL MANUFACTURING CO.,LTD/WUJIANG YIGUAN TEXTILE CO., LTD
|
2021-12-04
|
CHINA
|
3020.06 MTK
|