|
1
|
050322FCS2203016
|
V2.1.1#&Vải dệt kim 100% Poly khổ 59" - Mới 100%
|
Công Ty Cổ Phần Tổng Công Ty May Đáp Cầu
|
GGS CO., LTD/ WOODLAND TEXTILES LIMITED
|
2022-11-03
|
CHINA
|
2026.84 MTK
|
|
2
|
050322FCS2203016
|
V2.1.1#&Vải dệt kim 70% Recycled Poly 30% Poly Polar khổ 59/61'' - Mới 100%
|
Công Ty Cổ Phần Tổng Công Ty May Đáp Cầu
|
GGS CO., LTD/ WOODLAND TEXTILES LIMITED
|
2022-11-03
|
CHINA
|
19902.8 MTK
|
|
3
|
050322FCS2203016
|
V2.1.1#&Vải dệt kim 100% Poly khổ 59/61" - Mới 100%
|
Công Ty Cổ Phần Tổng Công Ty May Đáp Cầu
|
GGS CO., LTD/ WOODLAND TEXTILES LIMITED
|
2022-11-03
|
CHINA
|
5716.53 MTK
|
|
4
|
050322FCS2203016
|
V2.1.1#&Vải dệt kim 100% Poly khổ 59" - Mới 100%
|
Công Ty Cổ Phần Tổng Công Ty May Đáp Cầu
|
GGS CO., LTD/ WOODLAND TEXTILES LIMITED
|
2022-11-03
|
CHINA
|
2109.06 MTK
|
|
5
|
050322FCS2203016
|
V2.1.1#&Vải dệt kim 100% Poly khổ 59/61" - Mới 100%
|
Công Ty Cổ Phần Tổng Công Ty May Đáp Cầu
|
GGS CO., LTD/ WOODLAND TEXTILES LIMITED
|
2022-11-03
|
CHINA
|
11037.22 MTK
|
|
6
|
050322FCS2203016
|
V2.1.1#&Vải dệt kim 100% Poly khổ 59" - Mới 100%
|
Công Ty Cổ Phần Tổng Công Ty May Đáp Cầu
|
GGS CO., LTD/ WOODLAND TEXTILES LIMITED
|
2022-11-03
|
CHINA
|
4288.96 MTK
|
|
7
|
050322FCS2203016
|
V2.1.1#&Vải dệt kim 100% Poly khổ 59/61" - Mới 100%
|
Công Ty Cổ Phần Tổng Công Ty May Đáp Cầu
|
GGS CO., LTD/ WOODLAND TEXTILES LIMITED
|
2022-11-03
|
CHINA
|
11002.79 MTK
|
|
8
|
240122FCS2201174
|
V2.1.1#&Vải dệt kim 100% Poly khổ 59" - Mới 100%
|
Công Ty Cổ Phần Tổng Công Ty May Đáp Cầu
|
GGS CO., LTD/ WOODLAND TEXTILES LIMITED
|
2022-07-02
|
CHINA
|
6815.7 MTK
|
|
9
|
240122FCS2201174
|
V2.1.1#&Vải dệt kim 100% Poly khổ 59/61" - Mới 100%
|
Công Ty Cổ Phần Tổng Công Ty May Đáp Cầu
|
GGS CO., LTD/ WOODLAND TEXTILES LIMITED
|
2022-07-02
|
CHINA
|
34835.7 MTK
|
|
10
|
GT2203AE0013
|
V2.1.1#&Vải dệt kim 100% Poly khổ 60" - Mới 100%
|
Công Ty Cổ Phần Tổng Công Ty May Đáp Cầu
|
GGS CO., LTD/ WOODLAND TEXTILES LIMITED
|
2022-06-04
|
CHINA
|
1120.13 MTK
|