|
1
|
020422HPU/HPH/00777
|
Chế phẩm cho tóc:HAIR COLOUR DEVELOPER (Sản phẩm giúp tạo màu cho tóc).BATCH: 20220324.NSX : 03/2022.HSD: 03/2025.Dung Tích: 125Kg/Thùng.Không Hiệu,hàng mới 100%.NSX: GUANGZHOU MAYKAY COSMETICS CO,LTD
|
CôNG TY Cổ PHầN XUấT NHậP KHẩU DượC MặT TRờI
|
GUANGZHOU MAYKAY COSMETICS CO.,LTD
|
2022-04-14
|
CHINA
|
6500 KGM
|
|
2
|
020422HPU/HPH/00777
|
Chế phẩm cho tóc: HAIR COLOUR BASE (Sản phẩm giúp tạo màu cho tóc).BATCH: 20220324. NSX : 03/2022. HSD: 03/2025.Dung Tích: 125Kg/Thùng.Không Hiệu,hàng mới 100%. NSX: GUANGZHOU MAYKAY COSMETICS CO.,LTD
|
CôNG TY Cổ PHầN XUấT NHậP KHẩU DượC MặT TRờI
|
GUANGZHOU MAYKAY COSMETICS CO.,LTD
|
2022-04-14
|
CHINA
|
6500 KGM
|
|
3
|
241221CULVNAS2109624
|
Chế phẩm cho tóc:HAIR COLOUR DEVELOPER (Sản phẩm giúp tạo màu cho tóc).BATCH: 20211214.NSX : 12/2021.HSD: 12/2024.Dung Tích: 125Kg/Thùng.Không nhãn,hàng mới 100%.NSX: GUANGZHOU MAYKAY COSMETICS CO,LTD
|
CôNG TY Cổ PHầN XUấT NHậP KHẩU DượC MặT TRờI
|
GUANGZHOU MAYKAY COSMETICS CO.,LTD
|
2022-04-01
|
CHINA
|
6865 KGM
|
|
4
|
241221CULVNAS2109624
|
Chế phẩm cho tóc: HAIR COLOUR BASE (Sản phẩm giúp tạo màu cho tóc).BATCH: 20211214. NSX : 12/2021. HSD: 12/2024.Dung Tích: 125Kg/Thùng.Không nhãn,hàng mới 100%. NSX: GUANGZHOU MAYKAY COSMETICS CO.,LTD
|
CôNG TY Cổ PHầN XUấT NHậP KHẩU DượC MặT TRờI
|
GUANGZHOU MAYKAY COSMETICS CO.,LTD
|
2022-04-01
|
CHINA
|
6990 KGM
|
|
5
|
060222SKFCL2201175
|
Chế phẩm cho tóc:HAIR COLOUR DEVELOPER (Sản phẩm giúp tạo màu cho tóc).BATCH: 20220120.NSX : 01/2022.HSD: 01/2025.Dung Tích: 125Kg/Thùng.Không Hiệu,hàng mới 100%.NSX: GUANGZHOU MAYKAY COSMETICS CO,LTD
|
CôNG TY Cổ PHầN XUấT NHậP KHẩU DượC MặT TRờI
|
GUANGZHOU MAYKAY COSMETICS CO.,LTD
|
2022-02-19
|
CHINA
|
6500 KGM
|
|
6
|
060222SKFCL2201175
|
Chế phẩm cho tóc: HAIR COLOUR BASE (Sản phẩm giúp tạo màu cho tóc).BATCH: 20220120. NSX : 01/2022. HSD: 01/2025.Dung Tích: 125Kg/Thùng.Không Hiệu,hàng mới 100%. NSX: GUANGZHOU MAYKAY COSMETICS CO.,LTD
|
CôNG TY Cổ PHầN XUấT NHậP KHẩU DượC MặT TRờI
|
GUANGZHOU MAYKAY COSMETICS CO.,LTD
|
2022-02-19
|
CHINA
|
6550 KGM
|
|
7
|
230322SKFCL2203094
|
Chế phẩm cho tóc:HAIR COLOUR DEVELOPER (Sản phẩm giúp tạo màu cho tóc).BATCH: 20220314.NSX : 03/2022.HSD: 03/2025.Dung Tích: 125Kg/Thùng.Không Hiệu,hàng mới 100%.NSX: GUANGZHOU MAYKAY COSMETICS CO,LTD
|
CôNG TY Cổ PHầN XUấT NHậP KHẩU DượC MặT TRờI
|
GUANGZHOU MAYKAY COSMETICS CO.,LTD
|
2022-01-04
|
CHINA
|
6500 KGM
|
|
8
|
230322SKFCL2203094
|
Chế phẩm cho tóc: HAIR COLOUR BASE (Sản phẩm giúp tạo màu cho tóc).BATCH: 20220314. NSX : 03/2022. HSD: 03/2025.Dung Tích: 125Kg/Thùng.Không Hiệu,hàng mới 100%. NSX: GUANGZHOU MAYKAY COSMETICS CO.,LTD
|
CôNG TY Cổ PHầN XUấT NHậP KHẩU DượC MặT TRờI
|
GUANGZHOU MAYKAY COSMETICS CO.,LTD
|
2022-01-04
|
CHINA
|
6500 KGM
|
|
9
|
300421JXHPG21040852
|
Chế phẩm dùng cho tóc: HAIR COLOUR DEVELOPER -Số CBSP: 149145/21/CBMP-QLD. BATCH NO: 20210409. NSX : 09/04/2011. HSD: 08/04/2024 - Hàng mới 100%. NSX: GUANGZHOU MAYKAY COSMETICS CO.,LTD - CHINA
|
CôNG TY Cổ PHầN XUấT NHậP KHẩU DượC MặT TRờI
|
GUANGZHOU MAYKAY COSMETICS CO.,LTD
|
2021-05-18
|
CHINA
|
2500 KGM
|
|
10
|
300421JXHPG21040852
|
Chế phẩm dùng cho tóc: HAIR COLOUR BASE - Số CBSP: 149126/21/CBMP-QLD. BATCH NO: 20210410. NSX : 09/04/2011. HSD: 08/04/2024 - Hàng mới 100%. NSX: GUANGZHOU MAYKAY COSMETICS CO.,LTD - CHINA
|
CôNG TY Cổ PHầN XUấT NHậP KHẩU DượC MặT TRờI
|
GUANGZHOU MAYKAY COSMETICS CO.,LTD
|
2021-05-18
|
CHINA
|
2500 KGM
|