|
1
|
091221JXHPG21111126
|
Phụ gia thực phẩm: Anti-foaming agent, dạng hạt, mã CAS: 8050-81-5 , chất tiêu bọt, chống tạo bọt dùng trong chế biến thực phẩm. Đóng gói 10kg/thùng. NSX: 18/11/2021. HSD: 17/11/2022. Số lô: 20211118
|
Công Ty Cổ Phần Hóa Chất Thực Phẩm Châu á
|
GUANGZHOU WEIYA ECONOMIC TRADING CO., LTD
|
2021-12-20
|
CHINA
|
2000 KGM
|
|
2
|
010321JXHPG21020331
|
Phụ gia thực phẩm: Anti-foaming agent, dạng hạt, mã CAS: 8050-81-5 , chất tiêu bọt, chống tạo bọt dùng trong chế biến thực phẩm. Đóng gói 10kg/thùng. NSX: 04/02/2021. HSD: 03/02/2022. Số lô: 20210204.
|
Công Ty Cổ Phần Hóa Chất Thực Phẩm Châu á
|
GUANGZHOU WEIYA ECONOMIC TRADING CO., LTD
|
2021-10-03
|
CHINA
|
2000 KGM
|
|
3
|
211021JXHPG21100514
|
Phụ gia thực phẩm: Anti-foaming agent, dạng hạt, mã CAS: 8050-81-5 , chất tiêu bọt, chống tạo bọt dùng trong chế biến thực phẩm. Đóng gói 10kg/thùng. NSX: 15/10/2021. HSD: 14/10/2022. Số lô: 20211015
|
Công Ty Cổ Phần Hóa Chất Thực Phẩm Châu á
|
GUANGZHOU WEIYA ECONOMIC TRADING CO., LTD
|
2021-03-11
|
CHINA
|
2000 KGM
|
|
4
|
110121JXHPG21010131
|
Phụ gia thực phẩm: Anti-foaming agent, dạng hạt, mã CAS: 8050-81-5 , chất tiêu bọt, chống tạo bọt dùng trong chế biến thực phẩm. Đóng gói 10kg/thùng. NSX: 24/12/2020. HSD: 23/12/2021. Số lô: 20201224.
|
Công Ty Cổ Phần Hóa Chất Thực Phẩm Châu á
|
GUANGZHOU WEIYA ECONOMIC TRADING CO., LTD
|
2021-01-18
|
CHINA
|
2000 KGM
|
|
5
|
171220JXHPG20120607
|
Phụ gia thực phẩm: Anti-foaming agent, dạng hạt, mã CAS: 8050-81-5 , chất tiêu bọt, chống tạo bọt dùng trong chế biến thực phẩm. Đóng gói 10kg/thùng. NSX: 08/12/2020. HSD: 07/12/2021. Số lô: 20201208.
|
Công Ty Cổ Phần Hóa Chất Thực Phẩm Châu á
|
GUANGZHOU WEIYA ECONOMIC TRADING CO., LTD
|
2020-12-24
|
CHINA
|
1500 KGM
|
|
6
|
301020JXHPG20101139
|
Phụ gia thực phẩm: Anti-foaming agent, dạng hạt, mã CAS: 8050-81-5 , chất tiêu bọt, chống tạo bọt dùng trong chế biến thực phẩm. Đóng gói 10kg/thùng. NSX: 21/10/2020. HSD: 20/10/2021. Số lô: 20201021.
|
Công Ty Cổ Phần Hóa Chất Thực Phẩm Châu á
|
GUANGZHOU WEIYA ECONOMIC TRADING CO., LTD
|
2020-11-16
|
CHINA
|
1000 KGM
|
|
7
|
170920JXHPG20090652
|
Phụ gia thực phẩm: Anti-foaming agent, dạng hạt, mã CAS: 8050-81-5 , chất tiêu bọt, chống tạo bọt dùng trong chế biến thực phẩm. Đóng gói 10kg/thùng. NSX: 11/9/2020. HSD: 10/9/2021. Số lô: 20200910.
|
Công Ty Cổ Phần Hóa Chất Thực Phẩm Châu á
|
GUANGZHOU WEIYA ECONOMIC TRADING CO., LTD
|
2020-09-28
|
CHINA
|
1000 KGM
|
|
8
|
200720JXHPG20070770
|
Phụ gia thực phẩm: Anti-foaming agent, dạng hạt, mã CAS: 8050-81-5 , chất tiêu bọt, chống tạo bọt dùng trong chế biến thực phẩm. Đóng gói 10kg/thùng. NSX: 08/7/2020. HSD: 07/7/2021. Số lô: 20200708.
|
Công Ty Cổ Phần Hóa Chất Thực Phẩm Châu á
|
GUANGZHOU WEIYA ECONOMIC TRADING CO., LTD
|
2020-07-29
|
CHINA
|
1000 KGM
|
|
9
|
120620JXHPG20060315
|
Phụ gia thực phẩm: Anti-foaming agent, dạng hạt, mã CAS: 8050-81-5 , chất tiêu bọt, chống tạo bọt dùng trong chế biến thực phẩm. Đóng gói 10kg/thùng. NSX: 03/6/2020. HSD: 02/6/2021. Số lô: 20200603.
|
Công Ty Cổ Phần Hóa Chất Thực Phẩm Châu á
|
GUANGZHOU WEIYA ECONOMIC TRADING CO., LTD
|
2020-06-20
|
CHINA
|
2000 KGM
|
|
10
|
120620JXHPG20060315
|
Phụ gia thực phẩm: Anti-foaming agent, dạng hạt, mã CAS: 8050-81-5 , chất tiêu bọt, chống tạo bọt dùng trong chế biến thực phẩm. Đóng gói 10kg/thùng. NSX: 03/6/2020. HSD: 02/6/2021. Số lô: 20200603.
|
Công Ty Cổ Phần Hóa Chất Thực Phẩm Châu á
|
GUANGZHOU WEIYA ECONOMIC TRADING CO., LTD
|
2020-06-20
|
CHINA
|
2000 KGM
|