|
1
|
82811657995
|
102#&Tem dán cỡ, tem giá, tem mã vạch các loại
|
CôNG TY TNHH MAY XUấT KHẩU ĐôNG THọ
|
HANGZHOU UE FASHION CO.,LTD
|
2020-10-07
|
CHINA
|
18637 PCE
|
|
2
|
82811657995
|
CN#&Cúc các loại ( 1 chi tiết )
|
CôNG TY TNHH MAY XUấT KHẩU ĐôNG THọ
|
HANGZHOU UE FASHION CO.,LTD
|
2020-10-07
|
CHINA
|
18414 PCE
|
|
3
|
82811657995
|
8#&Nhãn mác các loại
|
CôNG TY TNHH MAY XUấT KHẩU ĐôNG THọ
|
HANGZHOU UE FASHION CO.,LTD
|
2020-10-07
|
CHINA
|
28510 PCE
|
|
4
|
82811657995
|
17#&Vải dệt thoi >= 85% Polyester và thành phần khác khổ 57" (FABRIC 95% POLYESTER, 5%COTTON/ 57")
|
CôNG TY TNHH MAY XUấT KHẩU ĐôNG THọ
|
HANGZHOU UE FASHION CO.,LTD
|
2020-10-07
|
CHINA
|
3446.43 MTK
|
|
5
|
220820SHGHPH0220167V
|
73#&Vải dệt thoi < 85% Polyester và thành phần khác (FABRIC 66% POLYESTER, 32% VISCOSE, 2% ELASTANE/ 57", trọng lượng = 277 g/m2, hàng mới 100%)
|
CôNG TY TNHH MAY XUấT KHẩU ĐôNG THọ
|
HANGZHOU UE FASHION CO.,LTD
|
2020-08-30
|
CHINA
|
3398.37 MTK
|
|
6
|
20082082811964700
|
12#&Vải dệt thoi < 85% Polyester và các thành phần khác khổ 57" (FABRIC 66% POLYESTER 32% VISCOSE, 2% ELASTANE/ 57", trọng lượng = 53.4 g/m2, hàng mới 100%)
|
CôNG TY TNHH MAY XUấT KHẩU ĐôNG THọ
|
HANGZHOU UE FASHION CO.,LTD
|
2020-08-24
|
CHINA
|
3401.41 MTK
|
|
7
|
090820SHGHPH0220116V
|
CN#&Cúc các loại ( 1 chi tiết )
|
CôNG TY TNHH MAY XUấT KHẩU ĐôNG THọ
|
HANGZHOU UE FASHION CO.,LTD
|
2020-08-19
|
CHINA
|
17580 PCE
|
|
8
|
090820SHGHPH0220116V
|
5#&Cúc bấm, cúc dập, cúc móc, cúc cài các loại ( 1 bộ từ 2 đến 4chi tiết )
|
CôNG TY TNHH MAY XUấT KHẩU ĐôNG THọ
|
HANGZHOU UE FASHION CO.,LTD
|
2020-08-19
|
CHINA
|
8800 SET
|
|
9
|
090820SHGHPH0220116V
|
47#&Khóa kéo các loại
|
CôNG TY TNHH MAY XUấT KHẩU ĐôNG THọ
|
HANGZHOU UE FASHION CO.,LTD
|
2020-08-19
|
CHINA
|
8864 PCE
|
|
10
|
090820SHGHPH0220116V
|
17#&Vải dệt thoi >= 85% Polyester và thành phần khác khổ 57" (FABRIC 95% POLYESTER, 5% COTTON/ 57")
|
CôNG TY TNHH MAY XUấT KHẩU ĐôNG THọ
|
HANGZHOU UE FASHION CO.,LTD
|
2020-08-19
|
CHINA
|
3602.25 MTK
|