|
1
|
040719HPXG35
|
Thép tấm không hợp kim cán phẳng, loại Q345R, kích thước 12000*2500*22mm (gồm 15 Tấm, 5286.975kg/tấm),Tiêu chuẩn: GB/T713-2014, chưa được gia công quá mức cán nóng, chưa tráng phủ mạ/ sơn; mới 100%
|
Công Ty Cổ Phần Năng Lượng An Phú
|
HONGKONG JUQING METAL PRODUCT CO.,LTD
|
2019-02-08
|
CHINA
|
79305 KGM
|
|
2
|
040719HPXG35
|
Thép tấm không hợp kim cán phẳng,loại Q345R,kích thước 12000*2200*22mm (gồm 2 Tấm, 4652.538kg/tấm),Tiêu chuẩn: GB/T713-2014, chưa được gia công quá mức cán nóng, chưa tráng phủ mạ/ sơn; mới 100%
|
Công Ty Cổ Phần Năng Lượng An Phú
|
HONGKONG JUQING METAL PRODUCT CO.,LTD
|
2019-02-08
|
CHINA
|
9305 KGM
|
|
3
|
040719HPXG35
|
Thép tấm không hợp kim cán phẳng, loại Q345R, kích thước 12000*2500*22mm (gồm 15 Tấm, 5286.975kg/tấm),Tiêu chuẩn: GB/T713-2014, chưa được gia công quá mức cán nóng, chưa tráng phủ mạ/ sơn; mới 100%
|
Công Ty Cổ Phần Năng Lượng An Phú
|
HONGKONG JUQING METAL PRODUCT CO.,LTD
|
2019-02-08
|
CHINA
|
79305 KGM
|
|
4
|
040719HPXG35
|
Thép tấm không hợp kim cán phẳng,loại Q345R,kích thước 12000*2200*22mm (gồm 2 Tấm, 4652.538kg/tấm),Tiêu chuẩn: GB/T713-2014, chưa được gia công quá mức cán nóng, chưa tráng phủ mạ/ sơn; mới 100%
|
Công Ty Cổ Phần Năng Lượng An Phú
|
HONGKONG JUQING METAL PRODUCT CO.,LTD
|
2019-02-08
|
CHINA
|
9305 KGM
|
|
5
|
040719HPXG35
|
Thép tấm không hợp kim cán phẳng, loại Q345R, kích thước 12*2.5m, dày 22mm (gồm 15 Tấm, 5286.975kg/tấm), chưa được gia công quá mức cán nóng, chưa phủ mạ; mới 100%.
|
Công Ty Cổ Phần Năng Lượng An Phú
|
HONGKONG JUQING METAL PRODUCT CO.,LTD
|
2019-02-08
|
CHINA
|
79305 KGM
|
|
6
|
040719HPXG35
|
Thép tấm không hợp kim cán phẳng,loại Q345R, kích thước 12*2.2m, dày 22mm (gồm 2 Tấm, 4652.538kg/tấm), chưa được gia công quá mức cán nóng, chưa phủ mạ; mới 100%.
|
Công Ty Cổ Phần Năng Lượng An Phú
|
HONGKONG JUQING METAL PRODUCT CO.,LTD
|
2019-02-08
|
CHINA
|
9305 KGM
|