|
1
|
3125316784
|
Nắp đậy, NSX: TAIZHOU HAIHAO SHIP LTD, NSX: 65A-2-4, mới 100%
|
Công Ty TNHH Đại Lý Hàng Hải Và Thương Mại An Trung Tín
|
HONGXIN SHIPBUILDING CO LTD
|
2019-04-01
|
CHINA
|
2 PCE
|
|
2
|
3125316784
|
Co nối, NSX: TAIZHOU HAIHAO SHIP LTD, mới 100%
|
Công Ty TNHH Đại Lý Hàng Hải Và Thương Mại An Trung Tín
|
HONGXIN SHIPBUILDING CO LTD
|
2019-04-01
|
CHINA
|
4 PCE
|
|
3
|
3125316784
|
Piston vòng, NSX: TAIZHOU HAIHAO SHIP LTD, P/N: 65A-2-1, mới 100%
|
Công Ty TNHH Đại Lý Hàng Hải Và Thương Mại An Trung Tín
|
HONGXIN SHIPBUILDING CO LTD
|
2019-04-01
|
CHINA
|
4 SET
|
|
4
|
3125316784
|
Ống lót chiệu lực, NSX: TAIZHOU HAIHAO SHIP LTD, P/N: 65A-2-6, mới 100%
|
Công Ty TNHH Đại Lý Hàng Hải Và Thương Mại An Trung Tín
|
HONGXIN SHIPBUILDING CO LTD
|
2019-04-01
|
CHINA
|
4 SET
|
|
5
|
3125316784
|
Thanh kết nối piston, NSX: TAIZHOU HAIHAO SHIP LTD, P/N: 65A-2-8, mới 100%
|
Công Ty TNHH Đại Lý Hàng Hải Và Thương Mại An Trung Tín
|
HONGXIN SHIPBUILDING CO LTD
|
2019-04-01
|
CHINA
|
1 PCE
|
|
6
|
3125316784
|
Piston, NSX: TAIZHOU HAIHAO SHIP LTD, P/N: 65A-2-2, mới 100%
|
Công Ty TNHH Đại Lý Hàng Hải Và Thương Mại An Trung Tín
|
HONGXIN SHIPBUILDING CO LTD
|
2019-04-01
|
CHINA
|
1 PCE
|
|
7
|
3125316784
|
Phụ kiện máy nén khí: Ống xilanh, NSX: TAIZHOU HAIHAO SHIP LTD, P/N: 65A-3-7, mới 100%
|
Công Ty TNHH Đại Lý Hàng Hải Và Thương Mại An Trung Tín
|
HONGXIN SHIPBUILDING CO LTD
|
2019-04-01
|
CHINA
|
1 PCE
|
|
8
|
3125316784
|
Co nối, NSX: TAIZHOU HAIHAO SHIP LTD, mới 100%
|
Công Ty TNHH Đại Lý Hàng Hải Và Thương Mại An Trung Tín
|
HONGXIN SHIPBUILDING CO LTD
|
2019-04-01
|
CHINA
|
4 PCE
|
|
9
|
3125316784
|
Van kiểm tra, NSX: TAIZHOU HAIHAO SHIP LTD, mới 100%
|
Công Ty TNHH Đại Lý Hàng Hải Và Thương Mại An Trung Tín
|
HONGXIN SHIPBUILDING CO LTD
|
2019-04-01
|
CHINA
|
3 PCE
|
|
10
|
3125316784
|
Van điều chỉnh, NSX: TAIZHOU HAIHAO SHIP LTD, mới 100%
|
Công Ty TNHH Đại Lý Hàng Hải Và Thương Mại An Trung Tín
|
HONGXIN SHIPBUILDING CO LTD
|
2019-04-01
|
CHINA
|
1 PCE
|