|
1
|
130122ASSHA114822
|
VTTH#&Linh kiện máy dập, bánh cam số 1 - steel material ( mới 100%)
|
Công Ty Cổ Phần CX Technology (VN)
|
JIAXING TONGAN MACHINERY CO.,LTD
|
2022-01-18
|
CHINA
|
1 PCE
|
|
2
|
130122ASSHA114822
|
VTTH#&Linh kiện máy dập, bánh cam số 2 - steel material ( mới 100%)
|
Công Ty Cổ Phần CX Technology (VN)
|
JIAXING TONGAN MACHINERY CO.,LTD
|
2022-01-18
|
CHINA
|
1 PCE
|
|
3
|
130122ASSHA114822
|
VTTH#&Linh kiện máy dập, Bộ tay dễnh - Connecting rod (Mới 100%)
|
Công Ty Cổ Phần CX Technology (VN)
|
JIAXING TONGAN MACHINERY CO.,LTD
|
2022-01-18
|
CHINA
|
1 PCE
|
|
4
|
021121ASSHA112106
|
VTTH#&Đế khuôn - Die Hoider (mới 100%)
|
Công Ty Cổ Phần CX Technology (VN)
|
JIAXING TONGAN MACHINERY CO.,LTD
|
2021-12-11
|
CHINA
|
1 SET
|
|
5
|
021121ASSHA112106
|
VTTH#&Càng kẹp phôi hợp kim nhôm - Aluminium alloy clamp arm( mới 100%)
|
Công Ty Cổ Phần CX Technology (VN)
|
JIAXING TONGAN MACHINERY CO.,LTD
|
2021-12-11
|
CHINA
|
1 SET
|
|
6
|
021121ASSHA112106
|
VTTH#&Bộ tay dễnh - Connecting rod assembly (Mới 100%)
|
Công Ty Cổ Phần CX Technology (VN)
|
JIAXING TONGAN MACHINERY CO.,LTD
|
2021-12-11
|
CHINA
|
1 SET
|
|
7
|
021121ASSHA112106
|
VTTH#&Đầu búa - Thiết bị trượt Slider (Mới 100%)
|
Công Ty Cổ Phần CX Technology (VN)
|
JIAXING TONGAN MACHINERY CO.,LTD
|
2021-12-11
|
CHINA
|
1 SET
|
|
8
|
300421ASSHA104089
|
VTTH#&Thau ủng (bằng đồng) - KP1000 COPPER SLEEVE, hàng mới 100%
|
Công Ty Cổ Phần CX Technology (VN)
|
JIAXING TONGAN MACHINERY CO.,LTD
|
2021-05-13
|
CHINA
|
8 PCE
|
|
9
|
300421ASSHA104089
|
VTTH#&Thau ủng (bằng đồng) - KP1000 COPPER SLEEVE, hàng mới 100%
|
Công Ty Cổ Phần CX Technology (VN)
|
JIAXING TONGAN MACHINERY CO.,LTD
|
2021-05-13
|
CHINA
|
4 PCE
|
|
10
|
300421ASSHA104089
|
VTTH#&Thau ủng (bằng đồng) - KP1000 COPPER SLEEVE, hàng mới 100%
|
Công Ty Cổ Phần CX Technology (VN)
|
JIAXING TONGAN MACHINERY CO.,LTD
|
2021-05-13
|
CHINA
|
2 PCE
|