|
1
|
5028989151
|
PL6#&Decal/Logo các loại, dùng cho sản phẩm may mặc
|
Công ty TNHH KIDO Hà Nội
|
KIDO INDUSTRIAL CO.,LTD/SHANGHAI JINGYU GARMENT CO LTD
|
2022-05-04
|
CHINA
|
1989 PCE
|
|
2
|
1576134722
|
PL6#&Decal/Logo các loại, dùng cho sản phẩm may mặc
|
Công ty TNHH KIDO Hà Nội
|
KIDO INDUSTRIAL CO.,LTD/SHANGHAI JINGYU GARMENT CO LTD
|
2021-11-15
|
CHINA
|
1020 PCE
|
|
3
|
1576134722
|
PL22#&Dây (tay) kéo khoá
|
Công ty TNHH KIDO Hà Nội
|
KIDO INDUSTRIAL CO.,LTD/SHANGHAI JINGYU GARMENT CO LTD
|
2021-11-15
|
CHINA
|
59478 PCE
|
|
4
|
6293059032
|
PL6#&Mác cao su/ logo
|
Công ty TNHH KIDO Hà Nội
|
KIDO INDUSTRIAL CO.,LTD/SHANGHAI JING YU-GARMENT CO.,LTD
|
2021-09-28
|
CHINA
|
2336 PCE
|
|
5
|
4749010232
|
PL6#&Mác cao su/ logo
|
Công ty TNHH KIDO Hà Nội
|
KIDO INDUSTRIAL CO.,LTD/SHANGHAI JINGYU GARMENT CO LTD
|
2021-06-21
|
CHINA
|
2884 PCE
|
|
6
|
8049843841
|
PL22#&Dây (tay) kéo khoá
|
Công ty TNHH KIDO Hà Nội
|
KIDO INDUSTRIAL CO.,LTD/SHANGHAI JINGYU GARMENT CO LTD
|
2021-04-23
|
CHINA
|
3755 PCE
|
|
7
|
8049843841
|
PL6#&Mác cao su/ logo
|
Công ty TNHH KIDO Hà Nội
|
KIDO INDUSTRIAL CO.,LTD/SHANGHAI JINGYU GARMENT CO LTD
|
2021-04-23
|
CHINA
|
1530 PCE
|
|
8
|
6295580524
|
PL22#&Dây (tay) kéo khoá
|
Công ty TNHH KIDO Hà Nội
|
KIDO INDUSTRIAL CO.,LTD/SHANGHAI JINGYU GARMENT CO LTD
|
2020-11-19
|
CHINA
|
6528 PCE
|
|
9
|
4866852966
|
PL22#&Dây (tay) kéo khoá
|
Công ty TNHH KIDO Hà Nội
|
KIDO INDUSTRIAL CO.,LTD/SHANGHAI JINGYU GARMENT CO LTD
|
2020-10-26
|
CHINA
|
9033 PCE
|
|
10
|
1633831614
|
PL6#&Mác cao su/ logo
|
Công ty TNHH KIDO Hà Nội
|
KIDO INDUSTRIAL CO.,LTD/SHANGHAI JINGYU GARMENT CO LTD
|
2020-09-21
|
CHINA
|
13921 PCE
|