|
1
|
240221X2101711SGN001
|
Ga lê tỳ bằng thép, model YT64D01001F1J1D, phụ tùng máy xúc đào Kobelco, hàng mới 100%
|
CôNG TY TNHH THIếT Bị ĐầU Tư BìNH MINH
|
KOBELCO CONSTRUCTION MACHINERY SOUTHEAST AISA CO.,LTD
|
2021-01-03
|
CHINA
|
4 PCE
|
|
2
|
240221X2101711SGN001
|
Ga lê tỳ bằng thép, model YT64D00006F1J1A, phụ tùng máy xúc đào Kobelco, hàng mới 100%
|
CôNG TY TNHH THIếT Bị ĐầU Tư BìNH MINH
|
KOBELCO CONSTRUCTION MACHINERY SOUTHEAST AISA CO.,LTD
|
2021-01-03
|
CHINA
|
8 PCE
|
|
3
|
240221X2101711SGN001
|
Chốt bằng thép, model YN12B11527P1, phụ tùng máy xúc đào Kobelco, hàng mới 100%
|
CôNG TY TNHH THIếT Bị ĐầU Tư BìNH MINH
|
KOBELCO CONSTRUCTION MACHINERY SOUTHEAST AISA CO.,LTD
|
2021-01-03
|
CHINA
|
1 PCE
|
|
4
|
240221X2101711SGN001
|
Lọc thủy lực bằng thép có lõi giấy, mã YN52V01020P1, phụ tùng máy xúc đào Kobelco, hàng mới 100%
|
CôNG TY TNHH THIếT Bị ĐầU Tư BìNH MINH
|
KOBELCO CONSTRUCTION MACHINERY SOUTHEAST AISA CO.,LTD
|
2021-01-03
|
CHINA
|
8 PCE
|
|
5
|
240221X2101711SGN001
|
Lọc thủy lực bằng thép có lõi giấy, mã YN52V01020P1, phụ tùng máy xúc đào Kobelco, hàng mới 100%
|
CôNG TY TNHH THIếT Bị ĐầU Tư BìNH MINH
|
KOBELCO CONSTRUCTION MACHINERY SOUTHEAST AISA CO.,LTD
|
2021-01-03
|
CHINA
|
292 PCE
|
|
6
|
240221X2101711SGN001
|
Cút nối bằng thép, model HH35X06006G3, phụ tùng máy xúc đào Kobelco, hàng mới 100%
|
CôNG TY TNHH THIếT Bị ĐầU Tư BìNH MINH
|
KOBELCO CONSTRUCTION MACHINERY SOUTHEAST AISA CO.,LTD
|
2021-01-03
|
CHINA
|
3 PCE
|