|
1
|
8KL7961
|
Bộ phận thang máy hiệu KONE: Yếm cửa tầng KM988220. Hàng mới 100%
|
Cty TNHH Kone Việt Nam
|
KONE INDUSTRIAL OY
|
2022-10-03
|
CHINA
|
2 PCE
|
|
2
|
8KL7961
|
Bộ phận thang máy hiệu KONE: Bánh xe dùng cho thang máy KM89628G02, đường kính 10cm (1pac = 2pcs). Hàng mới 100%.
|
Cty TNHH Kone Việt Nam
|
KONE INDUSTRIAL OY
|
2022-10-03
|
CHINA
|
2 PKG
|
|
3
|
8KL7961
|
Bộ phận thang máy hiệu KONE: Công tắc giới hạn hành trình thang máy KM51384447. Hàng mới 100%
|
Cty TNHH Kone Việt Nam
|
KONE INDUSTRIAL OY
|
2022-10-03
|
CHINA
|
2 PCE
|
|
4
|
8KL7961
|
Bộ phận thang máy hiệu KONE: Tiếp điểm cửa thang máy KM51484232. Hàng mới 100%
|
Cty TNHH Kone Việt Nam
|
KONE INDUSTRIAL OY
|
2022-10-03
|
CHINA
|
3 PCE
|
|
5
|
8KL7961
|
Bộ phận thang máy hiệu KONE: Chuông cứu hộ ZK20136. Hàng mới 100%
|
Cty TNHH Kone Việt Nam
|
KONE INDUSTRIAL OY
|
2022-10-03
|
CHINA
|
2 PCE
|
|
6
|
8KL7961
|
Bộ phận thang máy hiệu KONE: Bản lề để chốt cửa cabin thang máy KM988224. Hàng mới 100%
|
Cty TNHH Kone Việt Nam
|
KONE INDUSTRIAL OY
|
2022-10-03
|
CHINA
|
5 PCE
|
|
7
|
8KL7961
|
Bộ phận thang máy hiệu KONE: Bảng mạch nút nhấn thang máy KM1368846G01. Hàng mới 100%
|
Cty TNHH Kone Việt Nam
|
KONE INDUSTRIAL OY
|
2022-10-03
|
CHINA
|
1 PCE
|
|
8
|
8KL7961
|
Bộ phận thang máy hiệu KONE: Quạt làm mát biến tầng KM858706, công suất: 25W. Hàng mới 100%
|
Cty TNHH Kone Việt Nam
|
KONE INDUSTRIAL OY
|
2022-10-03
|
CHINA
|
8 PCE
|
|
9
|
8KL7961
|
Bộ phận thang máy hiệu KONE: Bo mạch KM50006052G02. Hàng mới 100%
|
Cty TNHH Kone Việt Nam
|
KONE INDUSTRIAL OY
|
2022-10-03
|
CHINA
|
1 PCE
|
|
10
|
8KL7961
|
Bộ phận thang máy hiệu KONE: Vòng đệm cao su guốc trượt KM51000110V001 (1 pac = 4 pcs). Hàng mới 100%.
|
Cty TNHH Kone Việt Nam
|
KONE INDUSTRIAL OY
|
2022-10-03
|
CHINA
|
1 PKG
|