|
1
|
6269199996
|
Nhãn size XS/S/M/L/XL bằng vải đã cắt, mới 100%
|
Công Ty TNHH DELTA GALIL Việt Nam
|
KUNSHAN TEZI CLOTH ACCESSORIES
|
2021-12-11
|
CHINA
|
2430 PCE
|
|
2
|
6269199996
|
Nhãn vải đã cắt DT-UW-MIN;DT-UW-THONG; DT-UW-HIGH , mới 100%
|
Công Ty TNHH DELTA GALIL Việt Nam
|
KUNSHAN TEZI CLOTH ACCESSORIES
|
2021-12-11
|
CHINA
|
840 PCE
|
|
3
|
6269199996
|
Nhãn vải đã cắt DT-BRA-BR102, kích thước: 11x44mm, mới 100%
|
Công Ty TNHH DELTA GALIL Việt Nam
|
KUNSHAN TEZI CLOTH ACCESSORIES
|
2021-12-11
|
CHINA
|
2520 PCE
|
|
4
|
011121JWLEM21100626
|
6000#&Nhãn giấy đã in, dùng trong may mặc (HANGTAG). hàng mới 100%
|
Công Ty TNHH DELTA GALIL Việt Nam
|
KUNSHAN TEZI CLOTH ACCESSORIES CO., LTD
|
2021-11-13
|
CHINA
|
50940 PCE
|
|
5
|
011121JWLEM21100626
|
6300#&Nhãn giấy các loại, dùng trong may mặt (HANGTAG). hàng mới 100%
|
Công Ty TNHH DELTA GALIL Việt Nam
|
KUNSHAN TEZI CLOTH ACCESSORIES CO., LTD
|
2021-11-13
|
CHINA
|
102330 PCE
|
|
6
|
011121JWLEM21100626
|
6000#&Nhãn giấy đã in, dùng trong may mặc (HANGTAG). hàng mới 100%
|
Công Ty TNHH DELTA GALIL Việt Nam
|
KUNSHAN TEZI CLOTH ACCESSORIES CO., LTD
|
2021-11-13
|
CHINA
|
50950 PCE
|
|
7
|
V0357634812
|
5500#&Nhãn vải. dạng chiếc. đã cắt theo hình (CARE LABEL). hàng mới 100%
|
Công Ty TNHH DELTA GALIL Việt Nam
|
KUNSHAN TEZI CLOTH ACCESSORIES CO., LTD
|
2021-11-11
|
CHINA
|
50730 PCE
|
|
8
|
V0251134713
|
6300#&Nhãn giấy các loại, dùng trong may mặt (LABEL-DT-BRA - BR102 (11x44mm). hàng mới 100%
|
Công Ty TNHH DELTA GALIL Việt Nam
|
KUNSHAN TEZI CLOTH ACCESSORIES CO., LTD
|
2020-09-30
|
CHINA
|
30150 PCE
|
|
9
|
V0251134713
|
5500#&Nhãn vải. dạng chiếc. đã cắt theo hình (LABELS CARE LABEL). hàng mới 100%
|
Công Ty TNHH DELTA GALIL Việt Nam
|
KUNSHAN TEZI CLOTH ACCESSORIES CO., LTD
|
2020-09-30
|
CHINA
|
30158 PCE
|
|
10
|
V0251134713
|
6000#&Nhãn giấy đã in, dùng trong may mặc (LABELS UWTR). hàng mới 100%
|
Công Ty TNHH DELTA GALIL Việt Nam
|
KUNSHAN TEZI CLOTH ACCESSORIES CO., LTD
|
2020-09-30
|
CHINA
|
29040 PCE
|