|
1
|
NKR13106844
|
709248999037829A#&Cực dùng làm chân pin của đầu nối điện tử, kích thước: 1.92 x 4.70 x 7.3MM, bằng đồng
|
Công ty TNHH Kyocera Việt Nam
|
KYOCERA CONNECTOR PRODUCTS KOREA CO. LTD.
|
2020-12-14
|
CHINA
|
60000 PCE
|
|
2
|
NKR13106844
|
618143606000001A#&Bộ phận cách điện của đầu nối điện tử (chất liệu bằng nhựa), KT: 23x25x15MM
|
Công ty TNHH Kyocera Việt Nam
|
KYOCERA CONNECTOR PRODUCTS KOREA CO. LTD.
|
2020-12-14
|
CHINA
|
14400 PCE
|
|
3
|
NKR13106844
|
709248999037829A#&Cực dùng làm chân pin của đầu nối điện tử, kích thước: 1.92 x 4.70 x 7.3MM, bằng đồng
|
Công ty TNHH Kyocera Việt Nam
|
KYOCERA CONNECTOR PRODUCTS KOREA CO. LTD.
|
2020-12-14
|
CHINA
|
20000 PCE
|
|
4
|
NKR13106844
|
728150999101801A+#&Đĩa mỏ neo bằng đồng của đầu nối điện tử (dùng để cố định đầu nối điện tử), KT: 2.60 x 0.90 x 3.05MM
|
Công ty TNHH Kyocera Việt Nam
|
KYOCERA CONNECTOR PRODUCTS KOREA CO. LTD.
|
2020-12-14
|
CHINA
|
74000 PCE
|
|
5
|
NKR13106844
|
728150999101801A+#&Đĩa mỏ neo bằng đồng của đầu nối điện tử (dùng để cố định đầu nối điện tử), KT: 2.60 x 0.90 x 3.05MM
|
Công ty TNHH Kyocera Việt Nam
|
KYOCERA CONNECTOR PRODUCTS KOREA CO. LTD.
|
2020-12-14
|
CHINA
|
176000 PCE
|
|
6
|
NKR13106844
|
728150999001801A+#&Cực dùng làm chân pin của đầu nối điện tử, KT: 2.04*1.55*4.95MM, bằng đồng
|
Công ty TNHH Kyocera Việt Nam
|
KYOCERA CONNECTOR PRODUCTS KOREA CO. LTD.
|
2020-12-14
|
CHINA
|
450000 PCE
|