|
1
|
310122DTWSWD2201101SE
|
4121-D4820--Q1-10#&Dựng dệt khổ từ 0.1-4" (KHO 6.4MM)
|
Tổng Công Ty Cổ Phần May Việt Tiến
|
LA MODE PETIT BOUFFON 9351-1756 QUEBEC INC
|
2022-02-14
|
CHINA
|
20997.38 YRD
|
|
2
|
310122DTWSWD2201101SE
|
4121-D4820--Q1-10#&Dựng dệt khổ từ 0.1-4" (KHO 12.7MM)
|
Tổng Công Ty Cổ Phần May Việt Tiến
|
LA MODE PETIT BOUFFON 9351-1756 QUEBEC INC
|
2022-02-14
|
CHINA
|
10498.69 YRD
|
|
3
|
310122DTWSWD2201101SE
|
4121-D4820--A7-14#&Dựng dệt khổ từ 42-44" (KHO 43" = 110CM)
|
Tổng Công Ty Cổ Phần May Việt Tiến
|
LA MODE PETIT BOUFFON 9351-1756 QUEBEC INC
|
2022-02-14
|
CHINA
|
1968.5 YRD
|
|
4
|
112200014015899
|
4121-K0110-----96#&Khoanh cổ nhựa
|
Tổng Công Ty Cổ Phần May Việt Tiến
|
LA MODE PETIT BOUFFON 9351-1756 QUEBEC INC
|
2022-01-17
|
CHINA
|
97892.91 PCE
|
|
5
|
061221DTWSWD2112001SE
|
4121-D4820--Q1-10#&Dựng dệt khổ từ 0.1-4" (khổ 7/13mm)
|
Tổng Công Ty Cổ Phần May Việt Tiến
|
LA MODE PETIT BOUFFON 9351-1756 QUEBEC INC
|
2021-12-16
|
CHINA
|
31496 YRD
|
|
6
|
061221DTWSWD2112001SE
|
4121-D4820--A7-14#&Dựng dệt khổ từ 42-44" (khổ 43") (110cm)
|
Tổng Công Ty Cổ Phần May Việt Tiến
|
LA MODE PETIT BOUFFON 9351-1756 QUEBEC INC
|
2021-12-16
|
CHINA
|
1312 YRD
|
|
7
|
WF21011530
|
4121-D4820--Q1-10#&Dựng dệt khổ từ 0.1-4" (khổ 7/13mm)
|
Tổng Công Ty Cổ Phần May Việt Tiến
|
LA MODE PETIT BOUFFON 9351-1756 QUEBEC INC
|
2021-03-12
|
CHINA
|
31496.06 YRD
|
|
8
|
WF21011530
|
4121-D4820--A7-14#&Dựng dệt khổ từ 42-44" (khổ 43" = 110cm)
|
Tổng Công Ty Cổ Phần May Việt Tiến
|
LA MODE PETIT BOUFFON 9351-1756 QUEBEC INC
|
2021-03-12
|
CHINA
|
1312.34 YRD
|
|
9
|
180721DTWSWD2107060SE
|
4121-D4820--Q1-10#&Dựng dệt khổ từ 0.1-4" (khổ 7/10/13mm)
|
Tổng Công Ty Cổ Phần May Việt Tiến
|
LA MODE PETIT BOUFFON 9351-1756 QUEBEC INC
|
2021-03-08
|
CHINA
|
55993 YRD
|
|
10
|
180721DTWSWD2107060SE
|
4121-D4820--A7-14#&Dựng dệt khổ từ 42-44" (khổ 43") (110cm)
|
Tổng Công Ty Cổ Phần May Việt Tiến
|
LA MODE PETIT BOUFFON 9351-1756 QUEBEC INC
|
2021-03-08
|
CHINA
|
2986 YRD
|