|
1
|
240222HY022020045
|
58#&Vải 100% Polyester( Vải dệt thoi từ sợi filament polyeste, đã nhuộm, khổ 150cm, Hàng mới 100%)
|
Công ty cổ phần may II Hải Dương
|
LEE INTERNATIONAL/GLOBAL LININGS (SHANGHAI) LIMITED
|
2022-04-03
|
CHINA
|
19680 MTK
|
|
2
|
240222HY022020045
|
528#&Vải 96% Polyester 4% Elastane( Vải dệt thoi từ sợi filament polyeste tỷ trọng 96%, đã nhuộm, khổ 145-147cm, Hàng mới 100%)
|
Công ty cổ phần may II Hải Dương
|
LEE INTERNATIONAL/GLOBAL LININGS (SHANGHAI) LIMITED
|
2022-04-03
|
CHINA
|
11402.79 MTK
|
|
3
|
220921HY021090023
|
1100#&Vải 56% Wool 40% Polyester 3% Acrylic 1% Nylon( Khổ 145-148cm, Hàng mới 100%)
|
Công ty cổ phần may II Hải Dương
|
LEE INTERNATIONAL CO.,LTD/GLOBAL LININGS (SHANGHAI) LIMITED
|
2021-07-10
|
CHINA
|
972.95 MTK
|
|
4
|
220921HY021090023
|
1099#&Vải 96% Polyester 4% Viscose( Khổ 145-148cm, Hàng mới 100%)
|
Công ty cổ phần may II Hải Dương
|
LEE INTERNATIONAL CO.,LTD/GLOBAL LININGS (SHANGHAI) LIMITED
|
2021-07-10
|
CHINA
|
852.33 MTK
|
|
5
|
220921HY021090023
|
1098#&Vải 77% Polyester 10% Acrylic 5% Viscose 4% Nylon 2% Cotton 2% Wool( Khổ 146-148cm, Hàng mới 100%)
|
Công ty cổ phần may II Hải Dương
|
LEE INTERNATIONAL CO.,LTD/GLOBAL LININGS (SHANGHAI) LIMITED
|
2021-07-10
|
CHINA
|
6639.58 MTK
|
|
6
|
220921HY021090023
|
58#&Vải 100% Polyester( Khổ 150cm, Hàng mới 100%)
|
Công ty cổ phần may II Hải Dương
|
LEE INTERNATIONAL CO.,LTD/GLOBAL LININGS (SHANGHAI) LIMITED
|
2021-07-10
|
CHINA
|
41712 MTK
|
|
7
|
220921HY021090023
|
1097#&Vải 74% Viscose 22% Nylon 4% Elastane( Khổ 145-147cm, Hàng mới 100%)
|
Công ty cổ phần may II Hải Dương
|
LEE INTERNATIONAL CO.,LTD/GLOBAL LININGS (SHANGHAI) LIMITED
|
2021-07-10
|
CHINA
|
9019.92 MTK
|
|
8
|
220921HY021090023
|
455#&Vải 77% Polyester 19% Viscose 4% Elastane( Khổ 148-152cm, Hàng mới 100%)
|
Công ty cổ phần may II Hải Dương
|
LEE INTERNATIONAL CO.,LTD/GLOBAL LININGS (SHANGHAI) LIMITED
|
2021-07-10
|
CHINA
|
38991.8 MTK
|