|
1
|
01012220SEA21120132
|
OV#&Ốc vít các loại / Copper (13-0755) flat iron four-corner nails 11.9x24.2x22mm
|
Công ty TNHH Pou Sung Việt Nam
|
LIGO METAL MANU CO., LIMITED
|
2022-07-01
|
CHINA
|
6919 PCE
|
|
2
|
22022220SEA22020043
|
OV#&Ốc vít các loại / Copper (13-0755) flat iron four-corner nails 11.9x24.2x22mm
|
Công ty TNHH Pou Sung Việt Nam
|
LIGO METAL MANU CO., LIMITED
|
2022-02-26
|
CHINA
|
34887 PCE
|
|
3
|
02122120SEA21120011
|
OV#&Ốc vít các loại / Copper (13-0755) flat iron four-corner nails 11.9x24.2x22mm
|
Công ty TNHH Pou Sung Việt Nam
|
LIGO METAL MANU CO., LIMITED
|
2021-10-12
|
CHINA
|
23969 PCE
|
|
4
|
03112120SEA21110008
|
OV#&Ốc vít các loại / Copper (13-0755) flat iron four-corner nails 11.9x24.2x22mm
|
Công ty TNHH Pou Sung Việt Nam
|
LIGO METAL MANU CO., LIMITED
|
2021-09-11
|
CHINA
|
12288 PCE
|
|
5
|
11062120SEA21060044
|
OV#&Ốc vít các loại (bằng sắt)/ Copper (13-0755) flat iron four-corner nails 11.9x24.2x22mm
|
Công ty TNHH Pou Sung Việt Nam
|
LIGO METAL MANU CO., LIMITED
|
2021-06-17
|
CHINA
|
9246 PCE
|
|
6
|
31032110SEA2103156
|
OV#&Ốc vít các loại (bằng sắt) / NUT TEE M8 09.9/22.2*14 ZN.PCLASS 4.
|
Công ty TNHH Pou Sung Việt Nam
|
LIGO METAL MANU CO., LIMITED
|
2021-06-04
|
CHINA
|
7500 PCE
|
|
7
|
31032110SEA2103156
|
OV#&Ốc vít các loại (bằng sắt) / NUT TEE M8 09.9/22.2*15.7 ZN.PCLASS 4.
|
Công ty TNHH Pou Sung Việt Nam
|
LIGO METAL MANU CO., LIMITED
|
2021-06-04
|
CHINA
|
39000 PCE
|
|
8
|
31032110SEA2103156
|
OV#&Ốc vít các loại (bằng sắt) / NUT TEE M8 09.9/22.2*23 ZN.PCLASS 4.
|
Công ty TNHH Pou Sung Việt Nam
|
LIGO METAL MANU CO., LIMITED
|
2021-06-04
|
CHINA
|
48100 PCE
|
|
9
|
31032110SEA2103156
|
OV#&Ốc vít các loại (bằng sắt) / NUT TEE M6 07.6/18.8*10.8 ZN.PCLASS 4.
|
Công ty TNHH Pou Sung Việt Nam
|
LIGO METAL MANU CO., LIMITED
|
2021-06-04
|
CHINA
|
40539 PCE
|
|
10
|
31032110SEA2103156
|
OV#&Ốc vít các loại (bằng sắt) / NUT TEE M8 09.9/22.2*19 ZN.PCLASS 4.
|
Công ty TNHH Pou Sung Việt Nam
|
LIGO METAL MANU CO., LIMITED
|
2021-06-04
|
CHINA
|
14808 PCE
|