|
1
|
211120EUC2011029
|
23#&Mex - Dựng các loại khổ 122 cm dùng cho áo nam
|
Công Ty Cổ Phần May Kinh Bắc
|
MANRICH INTERNATIONAL LIMITED/ KIYOKAWA CO., LTD
|
2020-11-25
|
CHINA
|
1630 MTR
|
|
2
|
211120EUC2011029
|
15#&Cúc đính bằng nhựa kích thước 11,5 mm
|
Công Ty Cổ Phần May Kinh Bắc
|
MANRICH INTERNATIONAL LIMITED/ KIYOKAWA CO., LTD
|
2020-11-25
|
CHINA
|
97799 PCE
|
|
3
|
211120EUC2011029
|
28#&Nhãn mác vải dệt kích thước 38 x55 mm dùng cho áo nam
|
Công Ty Cổ Phần May Kinh Bắc
|
MANRICH INTERNATIONAL LIMITED/ KIYOKAWA CO., LTD
|
2020-11-25
|
CHINA
|
32600 PCE
|
|
4
|
211120EUC2011029
|
58#&Bo len size 8.5 x 48 cm dùng cho áo nam
|
Công Ty Cổ Phần May Kinh Bắc
|
MANRICH INTERNATIONAL LIMITED/ KIYOKAWA CO., LTD
|
2020-11-25
|
CHINA
|
146.88 MTR
|
|
5
|
211120EUC2011029
|
58#&Bo len size 8.5 x 46 cm dùng cho áo nam
|
Công Ty Cổ Phần May Kinh Bắc
|
MANRICH INTERNATIONAL LIMITED/ KIYOKAWA CO., LTD
|
2020-11-25
|
CHINA
|
234.6 MTR
|
|
6
|
211120EUC2011029
|
58#&Bo len size 8.5 x 44 cm dùng cho áo nam
|
Công Ty Cổ Phần May Kinh Bắc
|
MANRICH INTERNATIONAL LIMITED/ KIYOKAWA CO., LTD
|
2020-11-25
|
CHINA
|
807.84 MTR
|
|
7
|
211120EUC2011029
|
58#&Bo len size 8.5 x 42 cm dùng cho áo nam
|
Công Ty Cổ Phần May Kinh Bắc
|
MANRICH INTERNATIONAL LIMITED/ KIYOKAWA CO., LTD
|
2020-11-25
|
CHINA
|
6426 MTR
|
|
8
|
211120EUC2011029
|
58#&Bo len size 8.5 x 40 cm dùng cho áo nam
|
Công Ty Cổ Phần May Kinh Bắc
|
MANRICH INTERNATIONAL LIMITED/ KIYOKAWA CO., LTD
|
2020-11-25
|
CHINA
|
2856 MTR
|
|
9
|
211120EUC2011029
|
58#&Bo len size 8.5 x 38 cm dùng cho áo nam
|
Công Ty Cổ Phần May Kinh Bắc
|
MANRICH INTERNATIONAL LIMITED/ KIYOKAWA CO., LTD
|
2020-11-25
|
CHINA
|
2480.64 MTR
|
|
10
|
211120EUC2011029
|
58#&Bo len size 8.5 x 36 cm dùng cho áo nam
|
Công Ty Cổ Phần May Kinh Bắc
|
MANRICH INTERNATIONAL LIMITED/ KIYOKAWA CO., LTD
|
2020-11-25
|
CHINA
|
238.68 MTR
|