|
1
|
250322115C502399
|
Cáp thép chịu lực 6x37+IWRC, không mạ 17.5 mmx1000m, loại xoắn xuôi, mới 100%(k phải cáp thép dự ứng lực, k thuộc mục 7 PL2, Ttư 41/2018/TT-BGTVT, k dùng cho các ptiện vận tải và hàng hải)
|
Công Ty Cổ Phần Xuất Nhập Khẩu Thiên á
|
NANTONG FASTEN METALS PRODUCTS CO.,LTD
|
2022-04-27
|
CHINA
|
4468 KGM
|
|
2
|
250322115C502399
|
Cáp thép chịu lực 6x37+IWRC, không mạ 17.0 mmx1000m, loại xoắn xuôi, mới 100%(k phải cáp thép dự ứng lực, k thuộc mục 7 PL2, Ttư 41/2018/TT-BGTVT, k dùng cho các ptiện vận tải và hàng hải)
|
Công Ty Cổ Phần Xuất Nhập Khẩu Thiên á
|
NANTONG FASTEN METALS PRODUCTS CO.,LTD
|
2022-04-27
|
CHINA
|
5404 KGM
|
|
3
|
250322115C502399
|
Cáp thép chịu lực 6x37+IWRC, không mạ 15.0 mmx1000m, loại xoắn xuôi, mới 100%(k phải cáp thép dự ứng lực, k thuộc mục 7 PL2, Ttư 41/2018/TT-BGTVT, k dùng cho các ptiện vận tải và hàng hải)
|
Công Ty Cổ Phần Xuất Nhập Khẩu Thiên á
|
NANTONG FASTEN METALS PRODUCTS CO.,LTD
|
2022-04-27
|
CHINA
|
12580 KGM
|
|
4
|
250322115C502399
|
Cáp thép chịu lực 6x37+IWRC, không mạ 11.0 mmx1000m, loại xoắn xuôi, mới 100%(k phải cáp thép dự ứng lực, k thuộc mục 7 PL2, Ttư 41/2018/TT-BGTVT, k dùng cho các ptiện vận tải và hàng hải)
|
Công Ty Cổ Phần Xuất Nhập Khẩu Thiên á
|
NANTONG FASTEN METALS PRODUCTS CO.,LTD
|
2022-04-27
|
CHINA
|
16798 KGM
|
|
5
|
250322115C502399
|
Cáp thép chịu lực 6x37+IWRC, không mạ 9.3 mmx1000m, loại xoắn xuôi, mới 100%(k phải cáp thép dự ứng lực, k thuộc mục 7 PL2, Ttư 41/2018/TT-BGTVT, k dùng cho các ptiện vận tải và hàng hải)
|
Công Ty Cổ Phần Xuất Nhập Khẩu Thiên á
|
NANTONG FASTEN METALS PRODUCTS CO.,LTD
|
2022-04-27
|
CHINA
|
6036 KGM
|
|
6
|
250322115C502399
|
Cáp thép chịu lực 6x37+IWRC, không mạ 8.5 mmx1000m, loại xoắn xuôi, mới 100%(k phải cáp thép dự ứng lực, k thuộc mục 7 PL2, Ttư 41/2018/TT-BGTVT, k dùng cho các ptiện vận tải và hàng hải)
|
Công Ty Cổ Phần Xuất Nhập Khẩu Thiên á
|
NANTONG FASTEN METALS PRODUCTS CO.,LTD
|
2022-04-27
|
CHINA
|
2640 KGM
|
|
7
|
250322115C502399
|
Cáp thép chịu lực 6x37+IWRC, không mạ 7.5 mmx1000m, loại xoắn xuôi, mới 100%(k phải cáp thép dự ứng lực, k thuộc mục 7 PL2, Ttư 41/2018/TT-BGTVT, k dùng cho các ptiện vận tải và hàng hải)
|
Công Ty Cổ Phần Xuất Nhập Khẩu Thiên á
|
NANTONG FASTEN METALS PRODUCTS CO.,LTD
|
2022-04-27
|
CHINA
|
2068 KGM
|
|
8
|
30122215163256
|
Cáp thép chịu lực 6x37+IWRC, không mạ 17.0 mmx1000m, loại xoắn xuôi, mới 100%(k phải cáp thép dự ứng lực, k thuộc mục 7 PL2, Ttư 41/2018/TT-BGTVT, k dùng cho các ptiện vận tải và hàng hải)
|
Công Ty Cổ Phần Xuất Nhập Khẩu Thiên á
|
NANTONG FASTEN METALS PRODUCTS CO.,LTD
|
2022-01-19
|
CHINA
|
4306 KGM
|
|
9
|
30122215163256
|
Cáp thép chịu lực 6x37+IWRC, không mạ 15.0 mmx1000m, loại xoắn xuôi, mới 100%(k phải cáp thép dự ứng lực, k thuộc mục 7 PL2, Ttư 41/2018/TT-BGTVT, k dùng cho các ptiện vận tải và hàng hải)
|
Công Ty Cổ Phần Xuất Nhập Khẩu Thiên á
|
NANTONG FASTEN METALS PRODUCTS CO.,LTD
|
2022-01-19
|
CHINA
|
6764 KGM
|
|
10
|
30122215163256
|
Cáp thép chịu lực 6x37+IWRC, không mạ 13.0 mmx1000m, loại xoắn xuôi, mới 100%(k phải cáp thép dự ứng lực, k thuộc mục 7 PL2, Ttư 41/2018/TT-BGTVT, k dùng cho các ptiện vận tải và hàng hải)
|
Công Ty Cổ Phần Xuất Nhập Khẩu Thiên á
|
NANTONG FASTEN METALS PRODUCTS CO.,LTD
|
2022-01-19
|
CHINA
|
8008 KGM
|