|
1
|
11261083061
|
Hạt nhựa Polycarbonat (PC) dạng nguyên sinh, PC/ABS AC4015 ( hàng mới 100%)
|
CôNG TY TNHH THươNG MạI BửU ĐôNG
|
NINGBO XURI KAIYUE NEW MATERIALS CO., LTD
|
2021-12-24
|
CHINA
|
850 KGM
|
|
2
|
SF1140780704798
|
Hạt nhựa polycarbonat dạng nguyên sinh. Hàng mới 100%
|
Công ty TNHH JINYOUNG G&T VIETNAM
|
NINGBO XURI KAIYUE NEW MATERIALS CO., LTD
|
2021-11-20
|
CHINA
|
45 KGM
|
|
3
|
010420ANBVHF10074924
|
AVTC97-02#&Hạt nhựa PC/ABS FR AC2013 BK064(T52013), hàng mới 100%, ERP: 170126000170
|
CôNG TY TNHH CôNG NGHệ AMTRAN VIệT NAM
|
NINGBO XURI KAIYUE NEW MATERIALS CO., LTD
|
2020-07-04
|
CHINA
|
16000 KGM
|
|
4
|
190919584010655
|
AVTC97-02#&Hạt nhựa PC/PC-ABS, FR AC2013 BK064(T52013), ERP : 170126000170
|
CôNG TY TNHH CôNG NGHệ AMTRAN VIệT NAM
|
NINGBO XURI KAIYUE NEW MATERIALS CO., LTD
|
2019-09-26
|
CHINA
|
15000 KGM
|
|
5
|
301119SNL9NBVLA190002
|
AVTC97-02#&Hạt nhựa PC/ABS FR AC2013 BK064(T52013), hàng mới 100%, ERP: 170126000170
|
CôNG TY TNHH CôNG NGHệ AMTRAN VIệT NAM
|
NINGBO XURI KAIYUE NEW MATERIALS CO., LTD
|
2019-06-12
|
CHINA
|
12000 KGM
|
|
6
|
300819741900080000
|
AVTC97-02#&Hạt nhựa PC/PC-ABS, FR AC2013 BK064(T52013), ERP : 170126000170
|
CôNG TY TNHH CôNG NGHệ AMTRAN VIệT NAM
|
NINGBO XURI KAIYUE NEW MATERIALS CO., LTD
|
2019-04-09
|
CHINA
|
15000 KGM
|
|
7
|
200319GLNL19031934
|
Hạt nhựa tổng hợp PC/ABS - hàm lượng: 75% PC, 25% ABS ( hàng mới 100%)
|
CôNG TY TNHH RUI THONG
|
NINGBO XURI KAIYUE NEW MATERIALS CO.,LTD
|
2019-03-25
|
CHINA
|
850 KGM
|
|
8
|
250919XBYE927706
|
AVTC97-02#&Hạt nhựa PC/PC-ABS, FR AC2013 BK064(T52013), ERP : 170126000170
|
CôNG TY TNHH CôNG NGHệ AMTRAN VIệT NAM
|
NINGBO XURI KAIYUE NEW MATERIALS CO., LTD
|
2019-03-10
|
CHINA
|
30000 KGM
|
|
9
|
98888414826
|
Hạt nhựa tổng hợp PC/ABS - hàm lượng: 75% PC, 25% ABS ( hàng mới 100%)
|
CôNG TY TNHH RUI THONG
|
NINGBO XURI KAIYUE NEW MATERIALS CO.,LTD
|
2018-12-26
|
CHINA
|
1300 KGM
|