|
1
|
112200013962819
|
30#&Nhãn mác vải dệt các loại SIZE LABEL PA0507 85
|
Công Ty Cổ Phần May Kinh Bắc
|
NIPPON STEEL TRADING CORPORATION/ SANKEI CO., LTD. F7311
|
2022-01-14
|
CHINA
|
342 PCE
|
|
2
|
112200013962819
|
30#&Nhãn mác vải dệt các loại SIZE LABEL PA0507 82
|
Công Ty Cổ Phần May Kinh Bắc
|
NIPPON STEEL TRADING CORPORATION/ SANKEI CO., LTD. F7311
|
2022-01-14
|
CHINA
|
496 PCE
|
|
3
|
112200013962819
|
30#&Nhãn mác vải dệt các loại SIZE LABEL PA0507 79
|
Công Ty Cổ Phần May Kinh Bắc
|
NIPPON STEEL TRADING CORPORATION/ SANKEI CO., LTD. F7311
|
2022-01-14
|
CHINA
|
445 PCE
|
|
4
|
112200013962819
|
30#&Nhãn mác vải dệt các loại SIZE LABEL PA0507 76
|
Công Ty Cổ Phần May Kinh Bắc
|
NIPPON STEEL TRADING CORPORATION/ SANKEI CO., LTD. F7311
|
2022-01-14
|
CHINA
|
627 PCE
|
|
5
|
112200013962819
|
30#&Nhãn mác vải dệt các loại SIZE LABEL PA0507 73
|
Công Ty Cổ Phần May Kinh Bắc
|
NIPPON STEEL TRADING CORPORATION/ SANKEI CO., LTD. F7311
|
2022-01-14
|
CHINA
|
166 PCE
|
|
6
|
112200013962819
|
30#&Nhãn mác vải dệt các loại, SIZE LABEL PA0507 70
|
Công Ty Cổ Phần May Kinh Bắc
|
NIPPON STEEL TRADING CORPORATION/ SANKEI CO., LTD. F7311
|
2022-01-14
|
CHINA
|
227 PCE
|
|
7
|
112200013962819
|
30#&Nhãn mác vải dệt các loại SIZE LABEL PA0507 97
|
Công Ty Cổ Phần May Kinh Bắc
|
NIPPON STEEL TRADING CORPORATION/ SANKEI CO., LTD. F7311
|
2022-01-14
|
CHINA
|
85 PCE
|
|
8
|
112200013962819
|
30#&Nhãn mác vải dệt các loại SIZE LABEL PA0507 94
|
Công Ty Cổ Phần May Kinh Bắc
|
NIPPON STEEL TRADING CORPORATION/ SANKEI CO., LTD. F7311
|
2022-01-14
|
CHINA
|
208 PCE
|
|
9
|
112200013962819
|
30#&Nhãn mác vải dệt các loại SIZE LABEL PA0507 91
|
Công Ty Cổ Phần May Kinh Bắc
|
NIPPON STEEL TRADING CORPORATION/ SANKEI CO., LTD. F7311
|
2022-01-14
|
CHINA
|
32 PCE
|
|
10
|
112200013962819
|
30#&Nhãn mác vải dệt các loại SIZE LABEL PA0507 88
|
Công Ty Cổ Phần May Kinh Bắc
|
NIPPON STEEL TRADING CORPORATION/ SANKEI CO., LTD. F7311
|
2022-01-14
|
CHINA
|
83 PCE
|