|
1
|
221121DWS2103504
|
5#&Bao nylon (Dủng đóng gói sản phẩm may mặc, mới 100%)
|
Cty TNHH Nobland Việt Nam
|
NOBLAND INTERNATIONAL INC./WING YIP POLYBAGS FTY LTD
|
2021-11-25
|
CHINA
|
29900 PCE
|
|
2
|
221121DWS2103504
|
2#&Nhãn phụ (Nhãn giấy)
|
Cty TNHH Nobland Việt Nam
|
NOBLAND INTERNATIONAL INC./WING YIP POLYBAGS FTY LTD
|
2021-11-25
|
CHINA
|
58000 PCE
|
|
3
|
151121DWS2103420
|
5#&Bao nylon (Dủng đóng gói sản phẩm may mặc, mới 100%)
|
Cty TNHH Nobland Việt Nam
|
NOBLAND INTERNATIONAL INC./WING YIP POLYBAGS FTY LTD
|
2021-11-19
|
CHINA
|
13820 PCE
|
|
4
|
151121DWS2103420
|
2#&Nhãn phụ (Nhãn giấy)
|
Cty TNHH Nobland Việt Nam
|
NOBLAND INTERNATIONAL INC./WING YIP POLYBAGS FTY LTD
|
2021-11-19
|
CHINA
|
26420 PCE
|
|
5
|
111121DWS2103339
|
5#&Bao nylon (Dủng đóng gói sản phẩm may mặc, mới 100%)
|
Cty TNHH Nobland Việt Nam
|
NOBLAND INTERNATIONAL INC./WING YIP POLYBAGS FTY LTD
|
2021-11-16
|
CHINA
|
39395 PCE
|
|
6
|
111121DWS2103339
|
2#&Nhãn phụ (Nhãn giấy)
|
Cty TNHH Nobland Việt Nam
|
NOBLAND INTERNATIONAL INC./WING YIP POLYBAGS FTY LTD
|
2021-11-16
|
CHINA
|
75540 PCE
|
|
7
|
251021DWS2103159
|
2#&Nhãn phụ (Nhãn đề can)
|
Cty TNHH Nobland Việt Nam
|
NOBLAND INTERNATIONAL INC./WING YIP POLYBAGS FTY LTD
|
2021-10-27
|
CHINA
|
54240 PCE
|
|
8
|
251021DWS2103159
|
5#&Bao nylon (Dùng đóng gói sản phẩm may mặc, mới 100%)
|
Cty TNHH Nobland Việt Nam
|
NOBLAND INTERNATIONAL INC./WING YIP POLYBAGS FTY LTD
|
2021-10-27
|
CHINA
|
27740 PCE
|