|
1
|
5734122376
|
VS02#&Cúc bằng kim loại(2pcs/set),Dùng trong may mặc. Hàng mới 100%
|
Công ty TNHH sản xuất VSM Nhật Bản
|
S.A DEVELOPMENT LIMITED/LHP CHINA
|
2022-02-21
|
CHINA
|
634 SET
|
|
2
|
8145514893
|
VS02#&Cúc bằng kim loại(2pcs/set),Dùng trong may mặc. Hàng mới 100%
|
Công ty TNHH sản xuất VSM Nhật Bản
|
S.A DEVELOPMENT LIMITED/LHP CHINA
|
2022-01-24
|
CHINA
|
1980 SET
|
|
3
|
8145514893
|
VS63#&Nhãn giấy các loại (đã in). Dùng trong may mặc. Hàng mới 100%
|
Công ty TNHH sản xuất VSM Nhật Bản
|
S.A DEVELOPMENT LIMITED/LHP CHINA
|
2022-01-24
|
CHINA
|
1824 PCE
|
|
4
|
8145514893
|
VS06#&Nhãn giặt bằng vảii. Dùng trong may mặc. Hàng mới 100%
|
Công ty TNHH sản xuất VSM Nhật Bản
|
S.A DEVELOPMENT LIMITED/LHP CHINA
|
2022-01-24
|
CHINA
|
5938 PCE
|
|
5
|
5064768155
|
VS63#&Nhãn giấy các loại (đã in). Dùng trong may mặc. Hàng mới 100%
|
Công ty TNHH sản xuất VSM Nhật Bản
|
S.A DEVELOPMENT LIMITED/LHP CHINA
|
2021-12-15
|
CHINA
|
100 PCE
|
|
6
|
5064768155
|
VS07#&Mác dệt bằng vải. Dùng trong may mặc. Hàng mới 100%
|
Công ty TNHH sản xuất VSM Nhật Bản
|
S.A DEVELOPMENT LIMITED/LHP CHINA
|
2021-12-15
|
CHINA
|
700 PCE
|
|
7
|
5064768155
|
VS17#&Cúc nhựa. Dùng trong may mặc. Hàng mới 100%
|
Công ty TNHH sản xuất VSM Nhật Bản
|
S.A DEVELOPMENT LIMITED/LHP CHINA
|
2021-12-15
|
CHINA
|
577 PCE
|
|
8
|
8333819001
|
VS02#&Cúc bằng kim loại(4pcs/bộ). Dùng trong may mặc. Hàng mới 100%
|
Công ty TNHH sản xuất VSM Nhật Bản
|
S.A DEVELOPMENT LIMITED/LHP CHINA
|
2021-10-13
|
CHINA
|
660 SET
|
|
9
|
8333819001
|
VS02#&Cúc bằng kim loại(4pcs/bộ). Dùng trong may mặc. Hàng mới 100%
|
Công ty TNHH sản xuất VSM Nhật Bản
|
S.A DEVELOPMENT LIMITED/LHP CHINA
|
2021-10-13
|
CHINA
|
120 SET
|
|
10
|
5988420723
|
VS63#&Nhãn giấy các loại (đã in). Dùng trong may mặc. Hàng mới 100%
|
Công ty TNHH sản xuất VSM Nhật Bản
|
S.A DEVELOPMENT LIMITED/LHP CHINA
|
2021-10-11
|
CHINA
|
300 PCE
|