|
1
|
775844145371
|
Lipoic Acid, tiêu chuẩn USP; Nguyên liệu dùng nghiên cứu kiểm nghiệm thuốc; mới 100%; batchno: 3F210901; ngày sx: 03/09/2021; hạn sd: 02/09/2023; nhà sx: Shandong Qidu Pharmaceutical Co.,ltd.
|
CôNG TY Cổ PHầN DượC PHẩM TRUNG ươNG I - PHARBACO
|
SHANDONG QIDU PHARMACEUTICAL CO.,LTD
|
2022-10-02
|
CHINA
|
200 GRM
|
|
2
|
160-22168296
|
RACECADOTRIL EP9. TC=08drums x 5kgs. Solo: 191201. NSX: 12/2019- HD: 11/2021. (Nguyen lieu duoc)
|
CôNG TY Cổ PHầN DượC HậU GIANG
|
SHANDONG QIDU PHARMACEUTICAL CO LTD
|
2020-03-13
|
CHINA
|
40 KGM
|
|
3
|
160-22168296
|
RACECADOTRIL EP9. TC=08drums x 5kgs. Solo: 191201. NSX: 12/2019- HD: 11/2021. (Nguyen lieu duoc)
|
CôNG TY Cổ PHầN DượC HậU GIANG
|
SHANDONG QIDU PHARMACEUTICAL CO LTD
|
2020-03-13
|
CHINA
|
40 KGM
|
|
4
|
160-22168296
|
RACECADOTRIL EP7. TC=08drums. Solo: 191201. NSX: 12/2019- HD: 11/2021. (Nguyen lieu duoc)
|
CôNG TY Cổ PHầN DượC HậU GIANG
|
SHANDONG QIDU PHARMACEUTICAL CO LTD
|
2020-03-13
|
CHINA
|
40 KGM
|
|
5
|
776071833088
|
METADOXINE (Nguyên liệu làm thuốc là dược chất để làm mẫu kiểm nghiệm, nghiên cứu thuốc). IN HOUSE. Batch No: 190601. NSX: 06/2019. HSD: 05/2021. Hàng mới 100%
|
Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Sinh Dược Phẩm Hera
|
SHANDONG QIDU PHARMACEUTICAL CO.,LTD
|
2019-09-16
|
CHINA
|
5 KGM
|
|
6
|
071118043-80354794
|
Nguyên liệu sản xuất thuốc Racecadotril, Số lô: 181001, NSX: 10/2018, HD: 09/2020.
|
Công Ty Cổ Phần Dược Đại Nam
|
SHANDONG QIDU PHARMACEUTICAL CO LTD
|
2018-11-14
|
CHINA
|
100 KGM
|
|
7
|
071118043-80354794
|
Nguyên liệu sản xuất thuốc Racesec (Racecadotril 10mg, 30mg, 100mg) điều trị tiêu chảy cấp, SĐK: VD-27715-17, VD-27716-17, VD-27717-17, Số lô: 181001, NSX: 10/2018, HD: 09/2020.
|
Công Ty Cổ Phần Dược Đại Nam
|
SHANDONG QIDU PHARMACEUTICAL CO LTD
|
2018-11-19
|
CHINA
|
100 KGM
|